KisStartup

Blockchain trong trà “Minh bạch” không đến từ blockchain, mà đến từ thiết kế dữ liệu và quyền xác nhận

Blockchain trong ngành trà không phải “tem QR xịn hơn”, mà là một cách tổ chức lại sự thật của chuỗi cung ứng: ai ghi dữ liệu gì, ghi lúc nào, ai được quyền xác nhận, và người mua cuối cùng nhìn thấy phiên bản nào của câu chuyện đó. Khi làm đúng, blockchain biến “niềm tin” (vốn rất đắt trong trà đặc sản/hữu cơ) thành hạ tầng: có thể kiểm chứng, có thể chia sẻ, có thể mở rộng. Khi làm sai, nó chỉ là một lớp công nghệ phủ lên quy trình vốn chưa chuẩn, khiến chi phí tăng và dữ liệu vẫn không đáng tin.

Vì sao trà là ngành “hợp” blockchain hơn nhiều nông sản khác?

Trà có ba đặc tính khiến truy xuất minh bạch trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

Thứ nhất là hàng hóa dễ bị pha trộn và gắn nhãn mượn danh: cùng một tên vùng, cùng một kiểu chế biến, nhưng nguồn búp – cách hái – mẻ sao – điều kiện bảo quản khác nhau làm chất lượng khác hoàn toàn. Với trà specialty, một sai lệch nhỏ về quy trình cũng làm “profile” hương vị biến mất. Vì vậy, người mua quốc tế không chỉ hỏi “trồng ở đâu”, mà hỏi “đã làm như thế nào” và “ai xác nhận”.

Thứ hai là chuỗi nhiều điểm “đứt”: nông hộ – điểm thu gom – xưởng sơ chế – nhà máy – thương lái – kho – đại lý – kênh online… Mỗi điểm đứt là một cơ hội thất lạc dữ liệu, một điểm rủi ro về an toàn thực phẩm, và một điểm tranh chấp khi có khiếu nại.

Thứ ba là giá trị thương hiệu lớn hơn giá trị nguyên liệu. Trà không chỉ bán “chất khô”, mà bán uy tín vùng trồng, kỹ nghệ chế biến, câu chuyện và sự ổn định. Blockchain, nếu gắn vào đúng “huyết mạch” của chuỗi, giúp ngành trà tiến gần hơn tới cách ngành rượu vang quản trị provenance.

Điểm này được nhìn thấy rất rõ trong nghiên cứu về chuỗi cung ứng trà hữu cơ ở Ấn Độ: mô hình blockchain giúp cải thiện đáng kể các chỉ số bền vững của chuỗi, đặc biệt là minh bạchđộ tin cậy—hai thứ quyết định khả năng bán giá cao và đi đường dài.

“Minh bạch” không đến từ blockchain, mà đến từ thiết kế dữ liệu và quyền xác nhận

Rất nhiều dự án thất bại vì nghĩ blockchain tự tạo niềm tin. Thực tế, blockchain chỉ “đóng băng” dữ liệu—còn dữ liệu đúng hay sai phụ thuộc vào thiết kế sự kiện (event) và cơ chế xác nhận (attestation).

Trong trà, ba “sự kiện” có giá trị cao nhất để ghi nhận (và thường bị làm giả nhất) là:

  • Sự kiện vùng trồng & thực hành canh tác: mã lô đất, nhật ký đầu vào, thời gian cách ly, điều kiện vi khí hậu (nếu có).
  • Sự kiện chế biến: mẻ sao/diệt men/oxy hóa/sấy, thông số nhiệt – thời gian, độ ẩm thành phẩm, kết quả test (dư lượng/vi sinh).
  • Sự kiện chuyển giao quyền sở hữu & điều kiện bảo quản: ai nhận hàng, ở đâu, nhiệt/ẩm kho, container (nếu xuất), và “chuỗi niêm phong” chống thay thế hàng.

Muốn những sự kiện này đáng tin, không thể chỉ “nông dân tự nhập”. Bạn cần một cấu trúc xác nhận nhiều lớp: nông hộ khai báo → HTX/xưởng xác nhận → bên thứ ba (kiểm nghiệm/chứng nhận) “ký” vào các điểm chốt. Đây cũng là logic mà các hướng dẫn quốc tế về blockchain cho truy xuất nông nghiệp thường nhấn mạnh: blockchain phát huy hiệu quả nhất khi đi cùng quản trị dữ liệu, phân quyền rõ, và cơ chế xác thực ngoài chuỗi (audit, chứng nhận, kiểm nghiệm). 

Vì sao Ấn Độ đi xa hơn ở trà: họ đưa blockchain vào “hệ thống lõi của thị trường”, không chỉ bao bì

Điểm đáng học nhất từ case Assam không nằm ở QR, mà ở tham vọng đưa công nghệ vào cơ chế hình thành giá và giao dịch. Khi một vùng trà lớn đề xuất đấu giá số với AI + blockchain, ý nghĩa là: họ muốn làm cho lịch sử giao dịch, đặt giá, chốt giá trở thành dữ liệu không thể “bẻ cong”, qua đó tăng niềm tin thị trường và giảm bất cân xứng thông tin. Đó là cấp độ blockchain tác động lên cấu trúc ngành, chứ không chỉ lên marketing.

Với Việt Nam, nếu chỉ dừng ở “tem truy xuất”, trà dễ bị kẹt ở vai trò nguyên liệu hoặc OCOP nội địa. Muốn bước vào bản đồ specialty, truy xuất phải tiến lên cấp độ hạ tầng thị trường: giúp người mua B2B ra quyết định nhanh hơn, giúp kiểm soát chất lượng theo mẻ, và giúp hình thành “danh tiếng dữ liệu” cho vùng trà (data reputation).

Kiến trúc tối ưu chi phí cho doanh nghiệp trà: on-chain ít thôi, nhưng đúng chỗ

Một thiết kế thực dụng cho trà thường là:

  • Dữ liệu chi tiết (ảnh, biên bản, COA, nhật ký dài) để off-chain (cơ sở dữ liệu hoặc kho tài liệu).
  • Blockchain chỉ lưu hash của các bằng chứng + các mốc sự kiện quan trọng + chữ ký số của bên xác nhận.

Cách này giúp giảm chi phí, tăng tốc, và tránh “đốt tiền” vì ghi mọi thứ lên chuỗi. Để dữ liệu sự kiện có cấu trúc, nhiều chuỗi cung ứng dùng chuẩn theo hướng event-based như EPCIS/CBV (GS1) nhằm thống nhất “ai làm gì – với lô nào – ở đâu – khi nào – vì sao”, nhờ đó dễ chia sẻ cho đối tác quốc tế và dễ mở rộng sang nhiều nhà cung ứng.

Ba giới hạn lớn nhất khi làm blockchain cho trà ở Việt Nam (và cách vượt)

Giới hạn 1: chuẩn hóa kỹ thuật hái – chế biến chưa ổn định, nên dù truy xuất tốt vẫn không tạo được “profile ổn định”. Blockchain không thay thế được kỷ luật sản xuất. Với trà đặc sản, bạn nên coi truy xuất là “hệ thống chất lượng số” (digital QA): chỉ ghi những mốc có khả năng kiểm chứng, gắn với SOP rõ ràng, và ưu tiên làm trước với 1–2 dòng trà có quy trình ổn nhất.

Giới hạn 2: “rác dữ liệu”: nhập liệu nhiều nhưng không dùng để ra quyết định, cuối cùng hệ thống bị bỏ. Cách vượt là thiết kế dashboard nội bộ phục vụ đúng 3 quyết định: (i) mua búp theo chất lượng, (ii) điều chỉnh chế biến theo mẻ, (iii) kiểm soát tồn kho và bảo quản. Nếu nội bộ dùng được, khách hàng mới tin.

Giới hạn 3: chi phí tem và nền tảng dễ phình nếu bạn “tự làm từ đầu”. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp sẽ hiệu quả hơn nếu chọn nền tảng đã có (permissioned chain, QR động, quản lý vùng trồng) và tập trung ngân sách vào: đo lường chất lượng, kiểm nghiệm, đào tạo SOP, và thiết kế trải nghiệm người quét QR.

Ở Việt Nam, blockchain truy xuất đã được nhắc nhiều trong bối cảnh đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu (EU/Mỹ/Nhật) cho nông sản nói chung; bài học quan trọng là phải làm “đủ tin cậy” nhưng tối giản thao tác cho người dùng tuyến đầu. 

Lộ trình 6–12 tháng cho doanh nghiệp trà muốn “làm thật” (không làm cho có)

  • Tháng 1–2, chọn một “dòng trà dẫn đường” và một vùng nguyên liệu nhỏ đủ kiểm soát. Chuẩn hóa 10–15 trường dữ liệu bắt buộc (ít thôi), nhưng phải là trường dữ liệu quyết định chất lượng và rủi ro.
  • Tháng 3–4, triển khai cơ chế xác nhận: ai ký mẻ chế biến, ai ký COA, ai ký đóng gói, ai ký xuất kho. Lúc này blockchain mới có ý nghĩa, vì nó trở thành “sổ cái trách nhiệm”.
  • Tháng 5–6, dùng dữ liệu để tạo khác biệt thương mại: xuất file truy xuất theo lô cho buyer B2B; cung cấp “cuốn hộ chiếu lô trà” (batch passport) thay vì chỉ QR marketing.
  • Tháng 7–12, mở rộng theo mô-đun: thêm IoT cho kho (nhiệt/ẩm), thêm chống giả (serial + QR động), và nếu thị trường đủ lớn thì tiến tới một “chợ B2B minh bạch” theo kiểu: buyer nhìn thấy lịch sử lô hàng, tiêu chuẩn, kiểm nghiệm và điều kiện bảo quản trước khi chốt.

Góc nhìn KisStartup: blockchain là đòn bẩy để trà thoát vai trò nguyên liệu—nhưng phải đi cùng “kỷ luật chất lượng” và “kỷ luật dữ liệu”

Nếu mục tiêu của doanh nghiệp là bước vào bản đồ specialty, câu hỏi không còn là “có blockchain hay không”, mà là: dữ liệu nào đủ sức trở thành bằng chứng chất lượng và bằng chứng nào đủ sức trở thành ngôn ngữ chung với thị trường.

Khi bạn làm được điều đó, blockchain không chỉ giúp “truy xuất”, mà giúp định vị: trà của bạn là một hệ thống chất lượng có thể kiểm chứng, chứ không phải một lời kể. Và trong một thị trường mà niềm tin ngày càng đắt, đó chính là lợi thế cạnh tranh dài hạn.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tài liệu tham khảo 
[1] “Blockchain-driven organic tea supply chain …,” Technological Forecasting and Social Change, 2021.
[2] UNDP, “Blockchain for Agri-Food Traceability,” publication page. (Alcimed)
[3] GS1, “EPCIS 2.0 / event-based traceability standard (PDF/standard documentation).” (DCVMN)
[4] Business Standard, “Assam tea body welcomes proposal for AI-driven blockchain auction system,” news report.
[5] Deccan Herald, “Assam … AI-driven blockchain-based auctioning system,” news report.
[6] TMA Solutions, “Blockchain and Traceability Solutions … meet export standards for EU/US/Japan,” 2026. (tmasolutions.com)

Tác giả: 
KisStartup

Ra mắt chương trình Techtrepreneur Lab 2026

Techtrepreneur Lab 2026 là chương trình đồng tổ chức bởi ACCA và KisStartup, được thiết kế để giúp bạn biến nền tảng công nghệ và tư duy tài chính thành lợi thế cạnh tranh thực sự trên hành trình khởi nghiệp.

Techtrepreneur Lab 2026 là gì?
Techtrepreneur Lab là chuỗi hoạt động học tập – trải nghiệm – thực hành, nơi sinh viên và bạn trẻ yêu công nghệ được “chạm” vào tư duy khởi nghiệp bài bản, vừa qua lăng kính tài chính, vừa qua lăng kính đổi mới sáng tạo tinh gọn. Tiếp nối thành công của Techtrepreneur Lab 2025 với chủ đề “Công nghệ tạo nền tảng, Tài chính tạo lợi thế”, phiên bản 2026 được nâng cấp để bám sát hơn nhu cầu thị trường và nhà tuyển dụng.

Ai nên tham gia?
Techtrepreneur Lab 2026 phù hợp với:

  • Sinh viên khối kinh tế, tài chính, công nghệ thông tin, kỹ thuật… mong muốn phát triển tư duy khởi nghiệp dựa trên dữ liệu và tài chính.
  • Những bạn đã có ý tưởng/dự án công nghệ bước đầu (MVP, prototype) muốn kiểm chứng thị trường và hoàn thiện mô hình kinh doanh.​
  • Các bạn định hướng theo đuổi nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính, kiểm toán, kế toán nhưng muốn hiểu sâu hơn về startup, công nghệ và đổi mới sáng tạo để tạo lợi thế cạnh tranh.

Điểm đặc biệt của chương trình

  • Kết hợp thế mạnh chuyên môn tài chính – kế toán – kiểm toán toàn cầu của ACCA với kinh nghiệm ươm tạo, huấn luyện khởi nghiệp tinh gọn của KisStartup.
  • Nội dung học tập chú trọng thực hành: phân tích mô hình kinh doanh, hiểu dòng tiền và chỉ số tài chính trong startup, thiết kế sản phẩm – dịch vụ gắn với nhu cầu thị trường.
  • Môi trường kết nối với chuyên gia, cố vấn, nhà khởi nghiệp và cộng đồng sinh viên yêu thích công nghệ và kinh doanh, mở ra cơ hội đồng đội, mentor và cơ hội nghề nghiệp tương lai.

Bạn nhận được gì?
Khi tham gia Techtrepreneur Lab 2026, bạn có cơ hội:

  • Trang bị bộ kỹ năng nền tảng: tư duy tài chính cho startup, tư duy sản phẩm, hiểu khách hàng, gọi vốn và trình bày ý tưởng.
  • Thực hành trên các bài tập, case thực tế, giúp bạn tự tin hơn khi bước vào môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc khởi sự dự án riêng.
  • Mở rộng network với bạn bè đa ngành, giảng viên, chuyên gia và hệ sinh thái khởi nghiệp mà ACCA và KisStartup đang kết nối.

Lời mời tham gia

  • Nếu bạn đang tìm kiếm một bệ phóng để:
  • Hiểu rõ hơn về cách công nghệ, tài chính và khởi nghiệp “gặp nhau” trong thực tế;
  • Thử sức với vai trò techtrepreneur – người làm chủ cả tư duy công nghệ lẫn tư duy kinh doanh;
  • Techtrepreneur Lab 2026 chính là trải nghiệm bạn không nên bỏ lỡ.

THÔNG TIN CHI TIẾT

Thời gian nhận hồ sơ: 30/01 – 16/03/2026

Hình thức: Trực tuyến

Link đăng ký: https://accaglobal.zoom.us/meeting/register/g-JxtAoQRlOuUwbVQTvO1Q

Hãy theo dõi fanpage ACCA Vietnam và KisStartup để cập nhật thông tin chi tiết về nội dung, thời gian đăng ký và các hoạt động hấp dẫn sắp tới của chương trình Techtrepreneur Lab 2026

----------------------------------
Đổi mới sáng tạo thúc đẩy phát triển vì cộng đồng bền vững

Tác giả: 
KisStartup

“Nền tảng sinh khối”: dứa trong các mô hình kinh doanh mới trên thế giới

Trong nhiều thập kỷ, cây dứa được nhìn chủ yếu qua lăng kính nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Giá trị kinh tế tập trung vào quả tươi, nước ép, đồ hộp và sản phẩm sấy khô. Phần còn lại của cây – lá, vỏ, lõi, thân – bị xem là phế thải, thường bị đốt bỏ hoặc chôn lấp. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn và kinh tế sinh học nổi lên như trụ cột phát triển mới, cách nhìn này đang thay đổi nhanh chóng.

Ngày càng nhiều nghiên cứu và mô hình thực tiễn cho thấy dứa không chỉ là một loại trái cây, mà là một nền tảng sinh khối có thể nuôi dưỡng nhiều chuỗi giá trị song song: thực phẩm, vật liệu, sinh học, năng lượng và dịch vụ môi trường. Khi được tổ chức theo tư duy hệ sinh thái, mỗi phần của cây dứa đều có thể trở thành đầu vào cho một mô hình kinh doanh khác nhau, làm tăng đáng kể giá trị thu được trên mỗi hecta trồng trọt [1], [2].

Các mô hình kinh doanh mới xoay quanh cây dứa trên thế giới

Một xu hướng nổi bật trên thế giới là sự xuất hiện của các doanh nghiệp không còn “đứng đơn lẻ” ở một khâu, mà thiết kế mô hình kinh doanh dựa trên dòng chảy sinh khối. Ở Costa Rica, eco:fibr thu gom toàn bộ cây dứa sau thu hoạch – vốn trước đây bị đốt bỏ – để sản xuất bột giấy sinh thái, thay thế một phần nguyên liệu gỗ trong ngành giấy. Giá trị kinh doanh của eco:fibr không chỉ nằm ở sản phẩm bột giấy, mà ở việc kết nối ngành nông nghiệp với ngành lâm nghiệp và bao bì bền vững, giúp bảo vệ rừng và giảm phát thải [3].

Tại Kenya, dự án Mananasi Fibre cho thấy một cách tiếp cận khác: biến phế thải dứa thành nhiều dòng doanh thu song song. Lá dứa được tách sợi để bán cho ngành dệt may; phần còn lại được chuyển thành biochar và phân hữu cơ; hoạt động thu gom và xử lý phế thải tạo thêm tín chỉ carbon từ việc tránh đốt ngoài đồng ruộng. Đây là ví dụ điển hình của mô hình “đa sản phẩm từ một sinh khối”, nơi lợi nhuận không đến từ một sản phẩm duy nhất mà từ tổng giá trị hệ thống [4].

Ở châu Á và Mỹ Latin, nhiều startup như NextEvo hay CeluNova tập trung vào việc chuyển đổi lá dứa thành sợi, cellulose hoặc vật liệu sinh học cho thời trang, bao bì và vật liệu kỹ thuật. Các mô hình này không cạnh tranh trực tiếp với nông nghiệp truyền thống, mà khai thác phần giá trị bị bỏ quên của cây dứa để phục vụ các ngành công nghiệp đang chịu áp lực thay thế vật liệu hóa thạch [5], [6].

Song song đó, các tập đoàn lớn trong ngành thực phẩm như Great Giant Pineapple (Indonesia) lại lựa chọn chiến lược tích hợp theo chiều sâu, xây dựng mô hình “zero waste” trong đó bã, vỏ và lá dứa được tái sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, phân bón, biogas và vật liệu bao bì. Mô hình này cho thấy kinh tế tuần hoàn không chỉ là sân chơi của startup, mà còn là chiến lược cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp quy mô lớn [7].

Hướng đi sinh học ứng dụng và biorefinery module

Một điểm giao thoa quan trọng giữa các mô hình trên là sự nổi lên của biorefinery quy mô nhỏ. Thay vì đầu tư nhà máy lớn ngay từ đầu, nhiều mô hình thành công bắt đầu bằng các module công nghệ độc lập nhưng có khả năng ghép nối. Một module chiết bromelain từ vỏ, lõi hoặc thân dứa có thể vận hành ở quy mô nhỏ; phần bã sau chiết được dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân hữu cơ; nước thải được đưa vào hệ thống ủ kỵ khí để tạo biogas phục vụ chính nhà xưởng [1], [8].

Cách tiếp cận module này giúp giảm rủi ro đầu tư ban đầu, tăng khả năng thích ứng với thị trường và đặc biệt phù hợp với bối cảnh nông nghiệp nhiệt đới, nơi nguồn sinh khối phân tán và biến động theo mùa. Khi nhiều modulel được ghép lại, giá trị thu được trên mỗi tấn sinh khối dứa tăng lên đáng kể so với mô hình chế biến tuyến tính truyền thống [2].

Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp quanh cây dứa

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các mô hình kinh doanh thành công từ cây dứa hiếm khi là nỗ lực đơn lẻ. Chúng được đặt trong một hệ sinh thái đổi mới, nơi nông dân, doanh nghiệp, trường đại học, nhà nước và các tổ chức trung gian cùng tham gia. Trong hệ sinh thái này, nông dân và hợp tác xã không chỉ là người bán nguyên liệu, mà còn là đối tác thu gom, sơ chế và cung ứng phụ phẩm có giá trị. Doanh nghiệp đóng vai trò tích hợp công nghệ và thị trường. Trường đại học và viện nghiên cứu cung cấp R&D, chuẩn hóa quy trình và đào tạo nhân lực. Nhà nước tạo khung chính sách, tiêu chuẩn và hạ tầng, trong khi các tổ chức trung gian kết nối vốn, thị trường và tri thức [9], [10].

Điểm then chốt nằm ở việc biến phế thải thành tài nguyên có dữ liệu. Khi lá, vỏ, lõi dứa được đo lường, phân loại và truy xuất nguồn gốc, chúng trở thành đầu vào đáng tin cậy cho các mô hình kinh doanh sinh học và vật liệu. Ngược lại, khi thiếu dữ liệu vòng đời, tiêu chuẩn kỹ thuật chung và nền tảng kết nối cung – cầu, phế thải vẫn bị coi là rác, dù tiềm năng kinh tế rất lớn [11].

Từ cây dứa đến hệ sinh thái đổi mới sáng tạo

Nếu coi dứa chỉ là trái cây, cơ hội kinh doanh sẽ dừng lại ở nông nghiệp và chế biến thực phẩm. Nhưng nếu coi dứa là một hệ sinh thái sinh học tái tạo, đây sẽ là không gian nơi nông nghiệp gặp công nghệ sinh học, vật liệu gặp thời trang, và tăng trưởng kinh tế gắn liền với chăm sóc đất đai và giảm phát thải. Trong bối cảnh toàn cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế vật liệu hóa thạch và xây dựng chuỗi giá trị phát thải thấp, cây dứa – một loài cây rất quen thuộc ở các nước nhiệt đới – có thể trở thành nền tảng cho những mô hình kinh doanh mới, linh hoạt và bền vững hơn.

Điều quyết định không phải là “làm được công nghệ”, mà là kết nối được hệ sinh thái: kết nối sinh khối với dữ liệu, kết nối công nghệ với thị trường, và kết nối lợi ích kinh tế với lợi ích môi trường. Khi đó, khởi nghiệp từ cây dứa không chỉ là câu chuyện của một sản phẩm, mà là câu chuyện của một nền kinh tế sinh học đang hình thành.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tài liệu tham khảo (IEEE)
[1] S. R. Rojas et al., “Current status, challenges and valorization strategies for pineapple processing waste management,” International Journal of Sustainable Resources and Bioeconomy, 2025.
 [2] FAO, Bioeconomy and Circular Economy in Agri-Food Systems, Rome, 2022.
 [3] eco:fibr, “Pineapple plants as a sustainable raw material for pulp,” Root Camp Interview, 2023.
 [4] SMEP Programme, Mananasi Fibre Pilot Case Study, July 2024.
 [5] NextEvo, “Transforming pineapple waste into sustainable fashion,” 2024.
 [6] CeluNova, Hult Prize Foundation Case Materials, 2023.
 [7] Great Giant Foods, Sustainability Report 2023–2024, Indonesia, 2024.
 [8] S. Mussatto et al., “Biorefinery concepts for agro-industrial residues,” Bioresource Technology, vol. 215, pp. 2–10, 2016.
 [9] OECD, Innovation for a Sustainable Bioeconomy, Paris, 2020.
 [10] Global Resilience Partnership, Keys to Building an Innovation Ecosystem in Food and Agriculture, 2021.
 [11] Ellen MacArthur Foundation, Completing the Picture: How the Circular Economy Tackles Climate Change, 2019.

Tác giả: 
KisStartup

KisStartup chính thức ra mắt Chương trình ươm tạo 2026

Ngày 23/01/2026, KisStartup chính thức công bố Chương trình Ươm tạo Khởi nghiệp 2026, với mô hình ươm tạo – nơi công nghệ và di sản văn hóa cùng gặp nhau tại điểm chung lớn nhất: thị trường.

Năm 2026, KisStartup không chỉ tìm kiếm những ý tưởng hay, mà đồng hành cùng những đội ngũ sẵn sàng chuyển hóa giá trị thành mô hình kinh doanh thực sự, tạo ra doanh thu, tác động xã hội và khả năng phát triển bền vững.

 

Techbloom – Leap to Market

Ươm tạo khởi nghiệp công nghệ – từ sản phẩm đến thị trường
Techbloom là chương trình ươm tạo & đầu tư dành cho các startup công nghệ đã có nền tảng sản phẩm (MVP/prototype), đang đứng trước ngưỡng bước ra thị trường thật.

Chương trình tập trung vào:

  • Kiểm chứng thị trường thực tế (market validation)
  • Hoàn thiện mô hình kinh doanh & chiến lược go-to-market
  • Kết nối khách hàng, đối tác và nhà đầu tư
  • Chuẩn hóa năng lực vận hành và gọi vốn

Techbloom phù hợp với các startup công nghệ trong và ngoài nước mong muốn phát triển tại Việt Nam và khu vực, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đòi hỏi tốc độ – tính thực tế – khả năng thực thi cao

Đăng ký: >>LINK

 

H2M – Heritage to Market

Ươm tạo khởi nghiệp trên nền tảng văn hóa – di sản
H2M là chương trình ươm tạo dành cho các startup khai thác giá trị văn hóa – di sản bản địa, kết hợp tư duy kinh doanh hiện đại và công nghệ để tạo ra mô hình kinh doanh bền vững, có trách nhiệm với cộng đồng.

H2M tập trung:

  • Chuyển hóa giá trị văn hóa thành sản phẩm/dịch vụ thị trường
  • Xây dựng mô hình kinh doanh đạo đức, công bằng với cộng đồng sở hữu di sản
  • Phát triển du lịch văn hóa – sáng tạo – bền vững
  • Tăng tác động xã hội song hành cùng hiệu quả kinh tế

H2M dành cho những dự án tin rằng bảo tồn và kinh doanh không đối lập, mà có thể nâng đỡ lẫn nhau nếu được thiết kế đúng cách

Đăng ký tại: >>LINK

Mô hình ươm tạo song hành – Điểm khác biệt của KisStartup
TECHBLOOM và H2M được thiết kế như hai track độc lập nhưng cùng chung triết lý vận hành:

  • Không ươm tạo để “trình diễn” – mà ươm tạo để “đi ra thị trường”.
  • Không tăng trưởng tuyến tính – mà tạo bước nhảy chuyển pha.

Cả hai track đều áp dụng:

  • Tuyển chọn và tiếp nhận hồ sơ theo hình thức cuốn chiếu (rolling admission)
  • Đào tạo – huấn luyện – cố vấn thực chiến
  • Kết nối hệ sinh thái khởi nghiệp, đối tác và nhà đầu tư
  • Lộ trình rõ ràng từ ý tưởng / sản phẩm → thị trường → đầu tư
  • Bổ sung nhân lực cho các dự án để thúc đẩy quá trình kiểm chứng và ra thị trường 

Ai nên tham gia Chương trình Ươm tạo KisStartup 2026?

  • Startup công nghệ đã có MVP, sẵn sàng thử thị trường
  • Startup văn hóa – di sản mong muốn thương mại hóa bền vững
  • Doanh nghiệp trẻ đã có thị trường nhưng cần tái cấu trúc để phát triển
  • Các đội ngũ trong và ngoài nước mong muốn hiện diện và mở rộng tại Việt Nam

Thông tin đăng ký & liên hệ

  • Hồ sơ được nhận theo hình thức cuốn chiếu
  • Chỉ các dự án phù hợp sẽ được liên hệ

Website: https://www.kisstartup.com
Facebook: https://www.facebook.com/kisstartup
Email: hello@kisstartup.com

KisStartup Incubation 2026 – Nơi công nghệ bứt phá, nơi di sản được đánh thức, và nơi thị trường bắt đầu.

Tác giả: 
KisStartup

IP-backed financing (Bài 2): Những ví dụ thật trên thế giới – và startup học được gì?

KisStartup tổng hợp và giới thiệu

Sau khi đã hiểu IP-backed financing là gì, câu hỏi mà nhiều startup thường đặt ra là:
“Nghe thì hay, nhưng có ai làm thật chưa? Và họ làm như thế nào?”

Câu trả lời là: đã có – và không ít. Những ví dụ dưới đây cho thấy IP không chỉ là “giấy tờ pháp lý”, mà trong nhiều trường hợp đã trở thành công cụ tài chính giúp doanh nghiệp sống sót, mở rộng hoặc tái cấu trúc. Điều quan trọng hơn là: mỗi ví dụ đều mang lại bài học rất cụ thể cho startup.

Magic Leap: Khi bằng sáng chế được dùng như tài sản thế chấp

Magic Leap là một startup công nghệ thực tế tăng cường (AR) từng gọi vốn hàng tỷ USD. Điều ít người biết là vào năm 2019, công ty này đã dùng gần 2.000 bằng sáng chế làm tài sản bảo đảm trong một thỏa thuận tài chính với JPMorgan Chase.

Điều này không có nghĩa Magic Leap “bán” bằng sáng chế. Họ vẫn sử dụng công nghệ đó để phát triển sản phẩm. Nhưng danh mục IP đủ lớn và đủ rõ ràng để ngân hàng tin rằng, trong trường hợp xấu, các tài sản này có thể được khai thác hoặc chuyển nhượng để thu hồi vốn.

Bài học cho startup:
Bạn không cần có 2.000 bằng sáng chế như Magic Leap. Điều quan trọng là: IP phải được quản lý như một danh mục tài sản, không phải vài bằng rời rạc nằm trong ngăn kéo. Khi IP được nhìn như một “portfolio”, khả năng tài chính hóa sẽ cao hơn nhiều.

Kodak: IP trở thành “phao cứu sinh” trong khủng hoảng

Khi thị trường máy ảnh phim sụp đổ, Kodak rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng và tiến gần phá sản. Thứ giúp Kodak không biến mất hoàn toàn không phải là nhà máy hay thiết bị, mà là danh mục hơn 1.000 bằng sáng chế liên quan đến hình ảnh số.

Thông qua việc bán và cấp phép các bằng sáng chế này, Kodak đã thu về khoảng 525 triệu USD, đủ để tái cấu trúc tài chính và thoát khỏi phá sản. Đây là một trong những ví dụ lớn nhất về việc biến IP thành nguồn vốn thực sự.

Bài học cho startup:
IP không chỉ để tăng trưởng, mà còn là tấm đệm rủi ro. Khi thị trường thay đổi hoặc mô hình kinh doanh gặp vấn đề, IP có thể là tài sản cuối cùng giúp doanh nghiệp xoay chuyển tình thế.

Masai: IP-backed loan cứu một SME khỏi phá sản

Masai là một công ty giày tại Singapore, sở hữu sáng chế về thiết kế giày giúp cải thiện tư thế và sức khỏe. Khi bị hàng giả tràn lan, doanh thu sụt giảm mạnh và công ty đứng trước nguy cơ phá sản.

Năm 2016, Masai trở thành doanh nghiệp đầu tiên tiếp cận IP-backed loan trong chương trình tài chính hóa IP của Singapore. Họ dùng bằng sáng chế cốt lõi để thế chấp và nhận được một khoản vay “bảy chữ số”, đủ để tái cấu trúc và quay lại tăng trưởng.

Bài học cho startup:
IP-backed financing không chỉ dành cho big tech. Nếu có IP thật sự khác biệt và được bảo hộ rõ ràng, cả SME và startup giai đoạn sớm cũng có thể tiếp cận – nếu chính sách và hạ tầng cho phép.

NatWest: Ngân hàng thiết kế sản phẩm riêng cho startup có IP

Tại Anh, NatWest Group triển khai các khoản vay dành riêng cho doanh nghiệp tăng trưởng cao, trong đó IP được coi là một phần tài sản bảo đảm. Ngân hàng này hợp tác với các đơn vị định giá IP độc lập để đánh giá giá trị sáng chế, phần mềm, nhãn hiệu của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp không cần có nhiều tài sản cố định, nhưng phải chứng minh rằng IP gắn với mô hình kinh doanh và dòng tiền tương lai.

Bài học cho startup:
Khi ngân hàng hiểu IP, startup không còn bị ép phải “có nhà đất” mới vay được. Nhưng đổi lại, startup phải minh bạch và kỷ luật hơn rất nhiều trong quản trị IP.

Hàn Quốc & Trung Quốc: Khi nhà nước “mở khóa” IP-backed financing

Ở Hàn Quốc, chính phủ xây dựng hệ thống định giá IP cấp quốc gia và cho phép doanh nghiệp vay tới 60–70% giá trị IP đã định giá, kể cả với doanh nghiệp có tín nhiệm tài chính không cao. Nhờ đó, hàng chục nghìn SME công nghệ đã tiếp cận được vốn.

Tại Trung Quốc, các khoản vay thế chấp bằng sáng chế và nhãn hiệu tăng trưởng rất nhanh trong vài năm gần đây, đạt quy mô hàng trăm tỷ USD. Điều này đến từ chính sách rõ ràng, ưu đãi cho ngân hàng và việc coi IP là tài sản chiến lược quốc gia.

Bài học cho startup:
IP-backed financing không chỉ là chuyện của từng doanh nghiệp. Nó cần hệ sinh thái: chính sách, định giá, bảo hiểm, thực thi quyền. Startup đi trước trong việc chuẩn hóa IP sẽ hưởng lợi nhiều nhất khi hệ sinh thái đó hình thành.

Vậy startup nên rút ra điều gì từ các ví dụ này?

Nhìn vào các case trên, có thể thấy một điểm chung rất rõ:
Không ai vay được vốn chỉ vì “có IP”.

Những doanh nghiệp thành công đều có:

  • IP gắn chặt với hoạt động kinh doanh thật,
  • quyền sở hữu rõ ràng,
  • và câu chuyện thương mại đủ thuyết phục để bên cho vay tin vào khả năng tạo giá trị trong tương lai.

Với startup, các ví dụ này không nhằm tạo kỳ vọng rằng “ngày mai có thể đi vay bằng IP”, mà để nhấn mạnh rằng:

IP có thể trở thành đòn bẩy vốn, nếu bạn chuẩn bị từ sớm và chuẩn bị đúng cách.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tài liệu tham khảo:
Avon River Ventures
Case Studies: Successful IP-Backed Financing Deals.
Tổng hợp nhiều thương vụ IP-backed financing tiêu biểu, bao gồm SME và startup công nghệ.

https://avonriverventures.com/case-studies-successful-ip-backed-financin...

Reality.News / Public filings
Magic Leap patents signed over to JPMorgan Chase as collateral (2019).
Thông tin về việc Magic Leap dùng danh mục bằng sáng chế làm tài sản bảo đảm trong thỏa thuận tài chính.

https://www.reality.news/news/magic-leap-patents-signed-over-jpmorgan-ch...

BlueIron IP
IP-backed lending in Asia.
Phân tích các mô hình IP-backed lending tại châu Á, bao gồm Hàn Quốc, Trung Quốc và Singapore.

https://blueironip.com/ip-backed-lending-in-asia/

Singapore IP Financing Scheme – Case Masai
Trường hợp Masai là một trong những case đầu tiên sử dụng IP-backed loan trong chương trình quốc gia của Singapore.
Tổng hợp qua:

https://avonriverventures.com/case-studies-successful-ip-backed-financin...

NatWest Group (UK)
Intellectual Property Finance & High-Growth Lending.
Thông tin về sản phẩm vay dành cho doanh nghiệp tăng trưởng cao, trong đó IP là một phần tài sản bảo đảm.

https://www.cliftonpf.co.uk/blog/10072024142230-intellectual-property-fi...

CNIPA & China IP Today
Các thống kê về tăng trưởng mạnh của các khoản vay thế chấp bằng sáng chế và nhãn hiệu tại Trung Quốc.

https://www.chinaiptoday.com/post.html?id=2243
https://english.cnipa.gov.cn/art/2024/1/24/art_3090_190001.html

WIPO – Country Perspectives on IP Finance
Chuỗi báo cáo theo từng quốc gia (Trung Quốc, Malaysia, v.v.) về chính sách và mô hình IP finance.

https://www.wipo.int/publications/en/series/index.jsp?id=241


 

Tác giả: 
KisStartup

Trà chiều cùng KisStartup: Chuyện tuần hoàn của dứa

Cây dứa, giống như hạt lúa trong lịch sử nông nghiệp Việt Nam, là một thực thể vừa quen đến mức tưởng đã hiểu hết, vừa liên tục bị đặt vào những “bài toán mới” của thời đại. Nếu trước đây, bài toán của dứa là năng suất và đầu ra trái tươi, thì hôm nay, bài toán đã mở rộng: làm thế nào để mỗi phần của cây – từ trái, vỏ, lõi, thân đến lá – đều được đưa vào một chu trình tạo giá trị, giảm phát thải và nuôi dưỡng lại đất đai. Trên thế giới, câu trả lời đang dần hình thành thông qua các công nghệ chế biến và sinh học ngày càng đa dạng, tạo nên một bức tranh kinh tế tuần hoàn rõ nét quanh cây dứa [1].

Từ chế biến truyền thống nâng cấp đến sinh học giá trị cao

Các công nghệ chế biến dứa hiện nay trải dài trên một phổ rộng. Ở đầu phổ là những công nghệ “truyền thống nâng cấp”, vốn quen thuộc với các nhà máy chế biến nông sản Việt Nam, như nước ép, dứa đóng hộp hay sấy khô. Ở đầu kia là các công nghệ sinh học – vật liệu – năng lượng, nơi dứa không còn là trái cây mà trở thành nguyên liệu cho enzyme, polymer sinh học, nhiên liệu và vật liệu mới [1].

Trong chế biến quả dứa – phần sản phẩm chính – các dây chuyền nước ép, nectar và đồ uống đã được chuẩn hóa ở quy mô công nghiệp. Quy trình điển hình bao gồm phân loại, rửa, gọt vỏ, bỏ lõi, ép, lọc, chuẩn hóa độ Brix và độ acid, sau đó thanh trùng nhanh ở khoảng 80 °C trước khi đóng chai hoặc hộp. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian thanh trùng đóng vai trò quyết định trong việc giữ hương vị và màu sắc tự nhiên của dứa [2]. Ở mức cao hơn, công nghệ phun sấy (spray drying) cho phép biến nước dứa thành bột hòa tan, kéo dài thời hạn bảo quản, giảm chi phí logistics và mở ra khả năng ứng dụng trong thực phẩm chức năng và đồ uống pha nhanh [3].

Với dứa đóng hộp và dứa sấy, các cải tiến công nghệ đang tập trung vào chất lượng hơn là sản lượng. Dây chuyền đóng hộp hiện đại sử dụng hút chân không, ghép mí chính xác và thanh trùng ở 90–95 °C trong thời gian kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn thực phẩm mà vẫn giữ cấu trúc mô quả [4]. Trong sấy khô, việc kết hợp các phương pháp như sấy lạnh hoặc tiền xử lý bằng xung điện trường (PEF) trước sấy đã được chứng minh giúp giảm thời gian sấy, hạn chế tổn thất dinh dưỡng và giữ màu sắc tự nhiên tốt hơn so với sấy nóng truyền thống [5].

Khi phụ phẩm trở thành trung tâm của đổi mới

Điểm đột phá của kinh tế tuần hoàn từ cây dứa nằm ở việc phụ phẩm không còn bị coi là “phần dư”, mà trở thành trung tâm của đổi mới công nghệ. Vỏ, lõi, thân và cuống dứa là nguồn giàu enzyme bromelain – một hợp chất có giá trị cao trong thực phẩm, y sinh và mỹ phẩm. Các quy trình chiết xuất hiện đại ưu tiên phương pháp “xanh”, sử dụng nghiền cơ học với nước hoặc dung dịch đệm, sau đó tinh sạch bằng màng siêu lọc, thẩm tách và cô đặc. Sản phẩm cuối cùng thường được đông khô để giữ hoạt tính enzyme cao mà không cần dung môi hữu cơ [6]. Một số nghiên cứu cho thấy công nghệ màng có thể đạt hiệu suất thu hồi bromelain tới gần 96,5%, với hoạt tính enzyme đủ tiêu chuẩn cho ứng dụng thực phẩm và dược phẩm [7].

Song song với enzyme, pectin, polyphenol và các chất chống oxy hóa từ vỏ dứa đang được chiết xuất bằng các kỹ thuật tiên tiến hơn. Chiết pectin bằng vi sóng cho phép rút ngắn thời gian, tăng hiệu suất và cải thiện cấu trúc phân tử so với đun truyền thống. Các phương pháp chiết “xanh” khác như siêu âm, dung môi sâu eutectic hay CO₂ siêu tới hạn đang mở ra khả năng thu nhận các hợp chất hương liệu và hoạt chất sinh học với độ tinh khiết cao, phù hợp cho mỹ phẩm và thực phẩm chức năng cao cấp [8], [9].

Dứa trong vai trò nguyên liệu năng lượng và hóa chất sinh học

Ở cấp độ hệ thống, nhiều nghiên cứu và mô hình thử nghiệm đã tiếp cận cây dứa theo hướng biorefinery. Phế phẩm dứa giàu đường và cellulose có thể được tiền xử lý, thủy phân và lên men đồng thời để sản xuất bioethanol, tích hợp với các dòng chiết enzyme trong cùng một nhà máy. Ngoài ethanol, các quá trình lên men còn tạo ra axit lactic, axit citric, xylitol hoặc phân bón lỏng, giúp tối đa hóa giá trị thu được từ cùng một dòng sinh khối [10], [11].

Phần sinh khối còn lại sau chiết xuất và lên men có thể tiếp tục được xử lý bằng tiêu hóa kỵ khí để tạo biogas, hoặc đốt yếm khí để tạo biochar. Biochar từ phế phẩm dứa khi trộn vào đất hoặc compost đã được chứng minh giúp tăng khả năng giữ dinh dưỡng, cải thiện cấu trúc đất và đóng góp vào giảm phát thải carbon trong nông nghiệp [11], [12].

Vật liệu và sợi lá dứa: khi nông nghiệp gặp thời trang

Một trong những biểu tượng rõ nét nhất của kinh tế tuần hoàn từ cây dứa là vật liệu từ sợi lá dứa. Lá dứa sau thu hoạch được tách sợi bằng máy decortication, sau đó rửa, tẩy keo và tạo thành sợi hoặc vải không dệt. Sợi lá dứa (PALF) có độ bền cơ học cao, phù hợp cho dệt may và vật liệu composite gia cường nhựa [1].

Trên nền tảng này, vật liệu “da” từ lá dứa như Piñatex đã đưa phụ phẩm nông nghiệp bước vào chuỗi giá trị thời trang toàn cầu. Quy trình công nghệ bao gồm tạo vải không dệt từ sợi lá dứa, sau đó phủ polymer gốc nước hoặc polymer sinh học để tạo bề mặt giống da, dùng cho giày dép, túi xách và phụ kiện. Điểm đáng chú ý không chỉ là vật liệu, mà là cách mô hình này kết nối nông dân, nhà sản xuất vật liệu và thương hiệu tiêu dùng trong một chuỗi giá trị giảm phát thải [13].

Gợi ý cho khởi nghiệp Việt Nam: công nghệ không đứng một mình

Từ góc nhìn của KisStartup, bài toán không nằm ở việc Việt Nam có hay không các công nghệ kể trên, mà ở cách kết nối chúng thành mô hình kinh doanh khả thi. Một startup hoặc hợp tác xã khó có thể cùng lúc làm enzyme, vật liệu và năng lượng, nhưng hoàn toàn có thể tham gia vào một mắt xích trong hệ sinh thái tuần hoàn. Điều quan trọng là thiết kế dòng vật chất và dòng tiền sao cho phụ phẩm của công đoạn này trở thành đầu vào của công đoạn khác.

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và yêu cầu giảm phát thải ngày càng rõ ràng, cây dứa có thể đi một con đường tương tự hạt lúa: từ giải quyết an ninh lương thực, sang bài toán giá trị xuất khẩu, rồi đến bài toán “xanh” – đo được phát thải, chứng minh được vòng đời và đóng góp cho đất đai. Công nghệ là chìa khóa, nhưng chỉ phát huy hết giá trị khi được đặt trong một tư duy kinh tế tuần hoàn, nơi thiên nhiên, con người và thị trường được kết nối trong cùng một hệ sinh thái bền vững.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tài liệu tham khảo (IEEE)
[1] S. R. et al., “Current status, challenges and valorization strategies of pineapple processing waste management,” Sustainable Resources Review, 2023.
 [2] Rwanda Agriculture Board, “Pineapple juice processing,” 2020.
 [3] P. K. et al., “Spray drying of pineapple juice,” Chiang Mai Journal of Science, 2019.
 [4] DOST-ITDI, “Pineapple processing technology,” 2018.
 [5] OptiCept, “Harnessing pulsed electric field technology in pineapple drying,” 2022.
 [6] A. et al., “Green extraction of bromelain from pineapple waste,” Food Chemistry, 2024.
 [7] C. et al., “Membrane purification of bromelain,” Chemical Engineering Transactions, 2023.
 [8] M. et al., “Microwave-assisted extraction of pectin from pineapple peel,” Carpathian Journal of Chemistry, 2017.
 [9] L. et al., “Green extraction technologies for bioactive compounds,” Journal of Cleaner Production, 2025.
 [10] J. et al., “Integrated biorefinery for pineapple waste,” Journal of Cleaner Production, 2017.
 [11] IJSRBP, “Valorization of pineapple waste into bioenergy and biofertilizer,” 2025.
 [12] Frontiers in Agronomy, “Biochar from agricultural residues,” 2024.
 [13] Design Life-Cycle, “Piñatex: pineapple leaf fiber leather,” 2020.

Tác giả: 
KisStartup

“Xây xong mới hỏi” – Sai lầm phổ biến nhất trong khởi nghiệp

Rất nhiều startup không thất bại vì thiếu nỗ lực hay năng lực kỹ thuật. Họ thất bại vì đặt câu hỏi quá muộn.
 Sản phẩm đã xây (build). Tính năng đã hoàn thiện. Website đã lên. Pitch deck đã sẵn sàng.
 Và chỉ đến lúc đó, nhà sáng lập mới bắt đầu đi hỏi khách hàng: “Anh/chị thấy sản phẩm này thế nào?”

Đó là khoảnh khắc mà startup bước vào con đường rủi ro nhất.

Vì sao “xây xong mới hỏi” lại nguy hiểm?

Trong tư duy của nhiều nhà sáng lập, việc “làm xong rồi mới hỏi” nghe có vẻ hợp lý: có sản phẩm cụ thể thì khách hàng mới góp ý được. Nhưng trong khởi nghiệp, logic này đảo ngược hoàn toàn trình tự học tập.

Startup không thiếu sản phẩm. Startup thiếu bằng chứng.

Khi xây xong mới hỏi, câu hỏi mà nhà sáng lập nhận được thường là:

  • “Trông cũng hay đấy.”
  • “Ý tưởng tốt.”
  • “Để anh/chị xem thêm.”

Những phản hồi này không sai, nhưng không giúp startup ra quyết định. Chúng không trả lời được các câu hỏi sống còn: Ai sẵn sàng trả tiền? Vấn đề này có đủ đau? Nếu không có sản phẩm này, họ có tìm cách khác không?

Cái bẫy tâm lý: càng xây nhiều, càng khó bỏ

Một khi đã đầu tư thời gian, tiền bạc và cảm xúc vào sản phẩm, nhà sáng lập rất khó quay lại đặt câu hỏi gốc. Đây là hiện tượng được nghiên cứu rộng rãi trong hành vi tổ chức: escalation of commitment – càng đầu tư nhiều, con người càng có xu hướng bảo vệ quyết định ban đầu, kể cả khi dữ liệu cho thấy nó sai.

Khi đó, phản hồi của khách hàng (customer feedback) không còn là công cụ học tập, mà trở thành công cụ xác nhận niềm tin sẵn có. nhà sáng lập chỉ nghe những gì củng cố lựa chọn của mình, và bỏ qua những tín hiệu ngược chiều.

Sai lầm không nằm ở việc “xây”, mà ở việc xây quá sớm

Điểm quan trọng cần làm rõ: khởi nghiệp tinh gọn không chống lại việc xây sản phẩm. Vấn đề nằm ở thứ tự.

Nhiều startup xây:

  • trước khi xác định rõ phân khúc khách hàng,
  • trước khi hiểu quy trình ra quyết định mua,
  • trước khi biết sự khó chịu nào là “đủ đau”.

Khi đó, MVP không còn là minimum viable product (sản phẩm khả dụng tối thiểu), mà trở thành “mini full product” (sản phẩm đủ tính năng thu nhỏ) – nhỏ hơn về quy mô, nhưng vẫn sai về bản chất.

Khám phá khách hàng (Customer discovery) không phải là hỏi ý kiến

Một nhầm lẫn phổ biến khác là coi khám phá khách hàng như một hoạt động khảo sát cảm tính. Trong thực tế, discovery là quá trình kiểm chứng giả thuyết, không phải xin lời khuyên.

Những câu hỏi đúng trong giai đoạn này thường xoay quanh:

  • Họ đang làm gì hiện tại để giải quyết vấn đề?
  • Tần suất và chi phí của vấn đề đó ra sao?
  • Điều gì khiến họ bực bội hoặc mệt mỏi nhất trong quy trình hiện có?

Nếu nhà sáng lập chưa trả lời được những câu hỏi này bằng dữ liệu lặp lại, việc xây sản phẩm là đặt cược mù.

“Xây dựng- Đo lường - Học hỏi” bị hiểu sai như thế nào?

Nhiều startup nói rằng họ áp dụng tư duy tinh gọn vì “đã xây MVP và đo lường”. Nhưng đo lường cái gì mới là vấn đề.

Khi startup đo:

  • lượt truy cập,
  • lượt tải,
  • lượt like,

mà không:

Có giả định cần kiểm chứng

  • Đo lường tỷ lệ giữ chân 
  • Đo lường mức độ sẵn sàng trả phí 
  • Đo lường hành vi quay lại,

thì họ đang rơi vào cái bẫy vanity metrics – những con số đẹp nhưng không giúp quyết định tiếp theo.

Khi đó, startup tưởng rằng mình đang học, nhưng thực chất chỉ đang theo dõi sự bận rộn của chính mình.

Thoát khỏi sai lầm “xây xong mới hỏi” như thế nào?

Kinh nghiệm từ các chương trình mentoring và ươm tạo của KisStartup cho thấy: startup học nhanh nhất khi trì hoãn việc xây lớn, và đầu tư nhiều hơn cho việc đặt câu hỏi đúng.

Một nguyên tắc đơn giản nhưng hiệu quả:
Không viết code, không thiết kế giao diện, nếu chưa có giả thuyết rõ ràng về khách hàng và tiêu chí bác bỏ giả thuyết đó.

Những thử nghiệm nhỏ – landing page, pre-order, prototype giấy, phỏng vấn có cấu trúc – thường tiết kiệm 80% chi phí so với việc sửa một sản phẩm đã xây sai.

Câu hỏi mở với các nhà sáng lập

Nếu hôm nay phải dừng toàn bộ việc phát triển sản phẩm trong hai tuần, startup của bạn có đủ dữ liệu khách hàng để ra quyết định tiếp theo không?

Hay bạn đang xây tiếp… chỉ vì chưa biết hỏi điều gì?

Bài tiếp theo trong series sẽ đi sâu vào điểm mù liên quan trực tiếp đến sai lầm này: “Có khách hàng – nhưng không có doanh thu.”

Tài liệu tham khảo chính

  • Blank, S. (2013). Why the Lean Startup Changes Everything. Harvard Business Review.
  • Ries, E. (2011). The Lean Startup. Crown Business.
  • Graham, P. (2008). Startup Mistakes.
  • CB Insights (2021). The Top Reasons Startups Fail.
  • First Round Capital Review – các bài case study về customer discovery và nhà sáng lập bias.
  • Wasserman, N. (2012). The nhà sáng lập’s Dilemmas. Princeton University Press.

Bài viết tổng hợp từ các tài liệu trên và thực tiễn coaching startup của KisStartup tại Việt Nam.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.
 

Tác giả: 
KisStartup

IP-backed financing: Khi tài sản trí tuệ trở thành “đòn bẩy vốn” cho startup


KisStartup tổng hợp và giới thiệu

Với rất nhiều startup công nghệ, tài sản giá trị nhất không nằm ở nhà xưởng hay máy móc, mà nằm ở những thứ vô hình: công nghệ, phần mềm, thuật toán, sáng chế, dữ liệu, thương hiệu. Thế nhưng trong suốt một thời gian dài, hệ thống tài chính lại chỉ quen cho vay dựa trên tài sản hữu hình. Chính khoảng trống này khiến nhiều startup rơi vào thế khó: có giá trị, nhưng thiếu vốn để tăng trưởng.

IP-backed financing – vay vốn dựa trên tài sản trí tuệ – xuất hiện để giải bài toán đó.

IP-backed financing là gì, nói một cách dễ hiểu?

IP-backed financing là hình thức huy động vốn trong đó startup dùng tài sản trí tuệ của mình làm cơ sở cho khoản vay, thay vì (hoặc bên cạnh) nhà đất hay máy móc. Tài sản trí tuệ ở đây có thể là bằng sáng chế, phần mềm, thuật toán, nhãn hiệu, bản quyền, hay bí mật kinh doanh – miễn là chúng có khả năng tạo ra giá trị kinh tế trong tương lai.

Điểm quan trọng cần hiểu là: ngân hàng hay quỹ không cho vay chỉ vì bạn “có bằng”, mà vì họ tin rằng tài sản trí tuệ đó có thể tạo dòng tiền, hoặc ít nhất có thể khai thác, chuyển nhượng nếu doanh nghiệp gặp rủi ro. Vì vậy, IP-backed financing đặc biệt phù hợp với startup công nghệ và SME đổi mới sáng tạo – những doanh nghiệp ít tài sản hữu hình nhưng có IP mạnh.

Thị trường này đang ở đâu trên thế giới?

Trên toàn cầu, IP-backed financing đang tăng trưởng khá nhanh, nhưng vẫn là một thị trường ngách, chưa phải dòng tín dụng phổ biến. Các giao dịch tập trung chủ yếu ở những quốc gia có chính sách rõ ràng, hệ thống định giá IP tốt và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đủ mạnh, như Mỹ, Anh, châu Âu, Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore.

Ở các nước này, IP-backed financing không phát triển tự phát, mà đi kèm với vai trò rất lớn của nhà nước. Chính phủ hỗ trợ ngân hàng thông qua bảo lãnh, trợ giá định giá IP, hoặc xây dựng hệ thống đánh giá tài sản trí tuệ ở cấp quốc gia. Nhờ đó, ngân hàng dám cho vay, còn startup có thêm lựa chọn vốn ngoài equity.

So với thị trường cho vay dựa trên tài sản hữu hình, quy mô IP-backed financing vẫn còn nhỏ. Lý do không phải vì IP không có giá trị, mà vì định giá IP khó, xử lý IP khi doanh nghiệp vỡ nợ phức tạp, và không phải tổ chức tài chính nào cũng đủ năng lực để làm việc này.

Startup có thể vay vốn dựa trên IP như thế nào?

Trong thực tế, IP-backed financing không chỉ có một hình thức duy nhất. Có startup vay vốn bằng cách thế chấp danh mục sáng chế hoặc phần mềm. Có startup dùng IP như nền tảng để tiếp cận venture debt, tức là vay vốn tăng trưởng song song với các vòng gọi vốn. Một số doanh nghiệp lớn hơn thì khai thác IP bằng cách chuyển nhượng hoặc cấp phép, tạo dòng tiền để cải thiện bảng cân đối kế toán.

Điểm chung của tất cả các mô hình này là: IP phải gắn với hoạt động kinh doanh thật. Những case thành công trên thế giới, từ medtech, phần mềm đến công nghiệp sáng tạo, đều cho thấy rằng IP chỉ trở thành tài sản tài chính khi nó nằm trong một câu chuyện thương mại rõ ràng: ai sẽ trả tiền, trả tiền để làm gì, và dòng tiền đó có bền vững hay không?

Vì sao nhiều startup có IP nhưng vẫn không vay được?

Đây là câu hỏi rất thực tế, và cũng là nơi nhiều startup “vỡ mộng”.

Rào cản đầu tiên nằm ở việc IP chưa được quản trị bài bản. Rất nhiều startup có công nghệ tốt, nhưng quyền sở hữu chưa rõ ràng, hợp đồng với nhân sự hoặc đối tác còn thiếu, hoặc dùng tài sản của bên thứ ba mà không có thỏa thuận chặt chẽ. Với ngân hàng hay quỹ, đây là rủi ro rất lớn.

Rào cản thứ hai là IP chưa gắn với dòng tiền. Nếu tài sản trí tuệ mới dừng ở mức ý tưởng, thử nghiệm, hoặc chưa có bằng chứng thương mại hóa, việc định giá để cho vay gần như bất khả thi.

Rào cản thứ ba là hạ tầng thị trường. Ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, thị trường thứ cấp cho IP còn yếu. Khi xảy ra rủi ro, việc xử lý tài sản trí tuệ không dễ như bán một bất động sản, nên bên cho vay thường yêu cầu lãi suất cao, bảo lãnh bổ sung, hoặc đơn giản là từ chối.

IP-backed financing có ý nghĩa gì với startup Việt Nam?

Trong ngắn hạn, IP-backed financing tại Việt Nam vẫn chưa phải lựa chọn phổ biến. Nhưng trong trung và dài hạn, xu hướng này gần như chắc chắn sẽ mở rộng, vì giá trị doanh nghiệp ngày càng nằm ở tài sản vô hình, chứ không phải tài sản hữu hình.

Với startup Việt Nam, điều quan trọng nhất lúc này không phải là cố gắng “vay bằng IP ngay”, mà là chuẩn bị cho khả năng đó. Nghĩa là coi IP như một tài sản kinh doanh thực sự: quản trị rõ ràng, gắn với mô hình doanh thu, có câu chuyện thương mại thuyết phục. Khi làm được điều đó, startup không chỉ sẵn sàng cho IP-backed financing trong tương lai, mà còn trở nên hấp dẫn hơn với nhà đầu tư, đối tác và thị trường nói chung.

IP-backed financing không phải phép màu, cũng không phải lối tắt. Nó là kết quả của việc làm IP nghiêm túc, gắn với kinh doanh thật.

 Với startup công nghệ, đi sớm trên con đường này có thể chưa vay được ngay, nhưng chắc chắn sẽ đi trước một bước khi thị trường vốn bắt đầu coi tài sản trí tuệ là “tài sản chính danh”.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tài liệu tham khảo
WIPO (World Intellectual Property Organization)
Moving IP Finance from the Margins to the Mainstream (2025).
Báo cáo nền tảng của WIPO về vai trò của tài sản trí tuệ trong hệ thống tài chính, phân tích vì sao IP cần được “tài chính hóa” khi tài sản vô hình chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong nền kinh tế.
https://www.wipo.int/edocs/pubdocs/en/wipo-pub-rn2025-7-en-moving-ip-fin...
Avon River Ventures
Understanding IP-Backed Financing: An Introduction.
Giải thích khái niệm IP-backed financing, các cấu trúc vay phổ biến và lý do mô hình này phù hợp với startup công nghệ.
https://avonriverventures.com/understanding-ip-backed-financing-an-intro...
Chambers & Partners
IP-backed financing: Leveraging intellectual property for income generation and as collateral.
Phân tích pháp lý – tài chính về việc sử dụng IP làm tài sản bảo đảm, dành cho doanh nghiệp tăng trưởng.
https://chambers.com/articles/ip-backed-financing-leveraging-intellectua...
Inngot
IP Finance: Using intellectual property as loan collateral.
Góc nhìn thực tiễn từ một tổ chức định giá IP hàng đầu châu Âu, làm rõ điều kiện để ngân hàng chấp nhận IP.
https://inngot.com/news-views/ip-finance-using-intellectual-property-as-...
Market Growth Reports
Intellectual Property Financing Market Report.
Dữ liệu thị trường về quy mô, tốc độ tăng trưởng và các phân khúc chính của IP financing toàn cầu.
https://www.marketgrowthreports.com/market-reports/intellectual-property...
Healthcare Digital
Intellectual property-backed lending is rapidly emerging as a pivotal financing mechanism for health.
Phân tích chuyên sâu các thương vụ IP-backed financing trong lĩnh vực healthtech/medtech.
https://www.healthcare.digital/single-post/intellectual-property-backed-...

Tác giả: 
KisStartup

Vì sao startup “chết trong im lặng”?

KisStartup tổng hợp, phân tích  và giới thiệu

Rất ít startup sụp đổ vì một cú sốc lớn.
Phần đông chết trong im lặng – không scandal, không phá sản ồn ào, không một khoảnh khắc “gãy” rõ ràng. Chỉ là một ngày nào đó, founder ngừng nói về sản phẩm, team lần lượt rời đi, tiền cạn dần, và dự án… biến mất.

Điều nguy hiểm nằm ở chỗ: khi startup chết trong im lặng, founder thường không nhận ra mình đang thất bại. Họ vẫn bận rộn, vẫn họp, vẫn cải tiến sản phẩm, vẫn tin rằng “chỉ cần thêm chút thời gian”.

Vấn đề không phải là thiếu nỗ lực.
Vấn đề là startup đang đi sai hướng mà không có tín hiệu cảnh báo đủ mạnh để buộc dừng lại.

Im lặng vì không có chỉ số “kêu cứu”

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là startup không thiết lập các chỉ số học tập và sinh tồn ngay từ đầu. Khi không có mốc đo rõ ràng, mọi thứ đều có vẻ “chưa đến mức quá tệ”.

  • Có người dùng, nhưng không đo retention.
  • Có doanh thu, nhưng không nhìn unit economics.
  • Có khách hàng khen, nhưng không biết họ có sẵn sàng trả tiền lần nữa hay không.

Khi đó, startup không thua – họ chỉ không tiến lên. Và trạng thái “không tiến lên” kéo dài chính là cách phổ biến nhất để một startup chết.

Im lặng vì founder quá gần sản phẩm

Founder thường là người hiểu sản phẩm nhất – và cũng vì thế, dễ mù nhất. Khi quá gắn bó với ý tưởng ban đầu, founder có xu hướng diễn giải mọi tín hiệu theo hướng tích cực: churn là “tạm thời”, doanh thu thấp là “do thị trường khó”, sản phẩm chưa bật là “chưa truyền thông đủ”.

Sự im lặng ở đây không đến từ bên ngoài, mà từ cách founder tự trấn an chính mình. Không có ai đứng ra nói: “Dừng lại. Chúng ta cần xem lại giả thuyết gốc.”

Im lặng vì né tránh sự thật tài chính

Nhiều startup không dám nhìn thẳng vào dòng tiền. Không phải vì họ không hiểu số, mà vì con số buộc họ phải ra quyết định khó: cắt chi phí, giảm đội ngũ, thu hẹp tham vọng, hoặc pivot.

Khi burn rate tăng chậm nhưng đều, runway rút ngắn dần mà không được nhắc tới trong các cuộc họp, startup bước vào vùng nguy hiểm nhất: vẫn còn tiền, nhưng không còn nhiều lựa chọn. Đến lúc “hết tiền thật”, thì đã quá muộn để sửa mô hình.

Im lặng vì thiếu cơ chế phản biện

Một startup khỏe mạnh cần có hệ thống phản hồi trung thực: từ khách hàng, từ dữ liệu, từ mentor, từ team. Nhưng rất nhiều startup vận hành trong một “buồng dội âm”, nơi mọi người đều cố gắng tích cực, tránh xung đột, và không ai muốn là người đưa tin xấu.

Sự im lặng này đặc biệt phổ biến ở các team nhỏ, thân thiết, nơi văn hóa “đồng lòng” vô tình triệt tiêu phản biện. Khi không có ai đặt câu hỏi khó, startup không nhận ra rằng mình đang lặp lại cùng một sai lầm với quy mô lớn hơn.

Im lặng vì nhầm lẫn giữa bận rộn và tiến bộ

Có một nghịch lý quen thuộc: startup càng bận, nguy cơ chết trong im lặng càng cao. Meeting nối meeting, feature nối feature, sự kiện nối sự kiện – nhưng không có câu hỏi trung tâm nào được trả lời: “Chúng ta đã học được gì mới tuần này?”

Khi hoạt động thay thế cho học tập, startup trông rất năng động từ bên ngoài, nhưng bên trong thì đứng yên. Và đứng yên trong môi trường cạnh tranh chính là một dạng thất bại chậm.

Thoát khỏi cái chết im lặng bằng cách nào?

Startup không cần “bi kịch” để thay đổi. Điều họ cần là những tín hiệu nhỏ nhưng trung thực, được thiết kế có chủ đích:

  • Mỗi giai đoạn phải có giả thuyết rõ ràng và tiêu chí dừng/tiếp tục.
  • Mỗi tháng phải trả lời được: điều gì đã được chứng minh, điều gì đã bị bác bỏ.
  • Mỗi quyết định lớn phải gắn với dữ liệu, không chỉ cảm giác.

Tại KisStartup, chúng tôi luôn coi việc nhìn thấy sớm thất bại nhỏ là điều kiện để tránh thất bại lớn. Startup không chết vì sai – họ chết vì không biết mình đang sai ở đâu.

Câu hỏi cho bạn:
Tuần vừa rồi, startup của bạn đã học được điều gì thực sự mới – hay chỉ làm nhiều hơn những việc cũ?

Bài tiếp theo trong series sẽ đi sâu vào điểm mù phổ biến nhất dẫn đến cái chết im lặng: “Tưởng mình hiểu khách hàng.”

Nguồn tham khảo:Bài viết tham khảo các nghiên cứu và bài viết của Paul Graham, Steve Blank, Eric Ries, First Round Capital Review, Harvard Business Review và tổng hợp từ thực tiễn mentoring startup của KisStartup.
 

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tác giả: 
KisStartup

Khám phá khách hàng: 12 câu hỏi không được hỏi sai


(Theo khung Customer Discovery của Steve Blank)
Rất nhiều founder tin rằng mình “đã nói chuyện với khách hàng”. Nhưng khi xem lại ghi chép, KisStartup thường thấy: câu hỏi bị hỏi sai, câu trả lời bị diễn giải cảm tính, và quyết định được đưa ra dựa trên niềm tin, không phải bằng chứng.

Customer Discovery không phải là khảo sát ý kiến, càng không phải là pitch sản phẩm. Đó là quá trình kiểm chứng giả thuyết về vấn đề, hành vi và quyết định mua – trước khi build lớn.

Dưới đây là 12 câu hỏi cốt lõi trong Customer Discovery. Hỏi sai một trong số này, startup rất dễ rơi vào bẫy “build xong mới hỏi”.

I. 12 câu hỏi cốt lõi (và cách hỏi cho đúng)

Nhóm A — Vấn đề có thật hay không?

1) Lần gần nhất anh/chị gặp vấn đề này là khi nào?

  • Tránh hỏi: “Anh/chị có thấy vấn đề này không?”
  • Hỏi đúng: kéo họ về một tình huống cụ thể trong quá khứ.

2) Khi đó anh/chị đang làm gì và chuyện gì xảy ra?

  • Mục tiêu: hiểu bối cảnh chuỗi hành động, không phải ý kiến.

3) Vấn đề này xảy ra bao lâu một lần?

  • Nếu “rất hiếm”, khả năng không đáng để giải quyết bằng startup.

4) Điều gì làm anh/chị bực bội/mệt mỏi nhất trong tình huống đó?

  • Đây là lúc “pain point” thật lộ diện (khác với “điều họ nói là đau”).

Nhóm B — Cách họ giải quyết hiện tại

5) Hiện tại anh/chị đang giải quyết vấn đề này như thế nào?

  • Luôn giả định: khách hàng đã có giải pháp, dù rất thủ công.

6) Giải pháp hiện tại tốn bao nhiêu thời gian/tiền bạc/công sức?

  • Định lượng chi phí ẩn là chìa khóa của willingness to pay.

7) Điều gì ở giải pháp hiện tại khiến anh/chị không hài lòng?

  • Nếu họ “không sao cả”, đó là dấu hiệu nguy hiểm.

Nhóm C — Quyết định mua & người liên quan

8) Ai là người quyết định cuối cùng khi mua giải pháp?

  • Tránh nhầm user (người dùng) ≠ buyer(người mua) ≠ payer (người trả phí).

9) Lần gần nhất anh/chị mua một giải pháp tương tự là khi nào?

  • Tìm hành vi mua thật, không phải ý định.

10) Những yếu tố nào khiến anh/chị đồng ý chi tiền?

  • So sánh: giá, rủi ro, uy tín, thời gian triển khai.

Nhóm D — Kiểm chứng sớm (không pitch để bán hàng)

11) Nếu có giải pháp giúp giảm X (thời gian/chi phí/rủi ro), anh/chị sẽ làm gì tiếp theo?

  • Không hỏi “có thích không”, mà hỏi bước hành động kế tiếp.

12) Anh/chị có sẵn sàng giới thiệu tôi nói chuyện với người khác đang gặp vấn đề này không?

  • Đây là phép thử sự quan tâm mạnh hơn mọi lời khen.

II. 5 nguyên tắc hỏi không được phá vỡ

1.Hỏi về quá khứ, không hỏi giả định tương lai
→ Quá khứ phản ánh hành vi thật; tương lai chỉ là mong muốn.
2.Không pitch trong interview
→ Mỗi lần pitch là một lần làm bẩn dữ liệu.
3.Im lặng là công cụ
→ Dừng 3–5 giây sau câu trả lời để khách hàng nói tiếp.
4.Tìm bằng chứng lặp lại, không tìm câu chuyện hay
→ Ít nhất 7–10 cuộc phỏng vấn cho mỗi giả thuyết.
5.Ghi chép nguyên văn, không diễn giải ngay
→ Phân tích sau buổi phỏng vấn.

III. Cách ghi chép để ra quyết định, không chỉ lưu trữ

Mẫu ghi chép tối giản (khuyến nghị của KisStartup)

  • Bối cảnh: Ai? Ở đâu? Khi nào?
  • Hành vi hiện tại: Họ đang làm gì? Dùng công cụ nào?
  • Pain thật (quote nguyên văn): ghi đúng lời họ nói
  • Chi phí hiện tại: thời gian / tiền / rủi ro
  • Trigger mua: điều gì khiến họ đổi giải pháp
  • Mức độ ưu tiên: cao / trung bình / thấp

Không ghi “Họ thích sản phẩm”.
Ghi “Họ mất ~2 giờ/ngày để xử lý X và từng trả 3 triệu/tháng cho Y”.

IV. Khi nào đủ điều kiện để xây sản phẩm?

Theo tinh thần Customer Discovery của Steve Blank:
Chỉ build khi bạn có đủ bằng chứng để bác bỏ hoặc xác nhận giả thuyết.

Dấu hiệu nên build:

  • Pain lặp lại ở nhiều người cùng phân khúc
  • Giải pháp hiện tại tốn kém hoặc gây khó chịu rõ rệt
  • hành vi mua thật trong quá khứ
  • đường dẫn hành động (giới thiệu, pre-order, thử nghiệm)

Câu hỏi kết thúc cho founder

Trong 10 cuộc nói chuyện gần nhất, bạn ghi chép được bao nhiêu hành vi thật — và bao nhiêu là lời khen lịch sự?
Bài tiếp theo trong series sẽ đi sâu vào điểm mù tiếp theo: “Có khách hàng – nhưng không có doanh thu.”

Tài liệu tham khảo chính
Blank, S. (2013). Why the Lean Startup Changes Everything. Harvard Business Review.
Blank, S. & Dorf, B. (2012). The Startup Owner’s Manual. K&S Ranch.
Ries, E. (2011). The Lean Startup. Crown Business.
First Round Capital Review – Customer discovery & founder bias case studies.

Bài viết tổng hợp từ các tài liệu trên và thực tiễn coaching startup (huấn luyện) của KisStartup.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.
 

Tác giả: 
Nguyễn Đặng Tuấn Minh