nongnghiepbenvung

Trà chiều cùng KisStartup: Từ “rác nông nghiệp” đến nền tảng nguyên liệu: Cơ hội xây dựng mô hình kinh doanh mới từ rơm rạ và vỏ cà phê

Hiện trạng: nghịch lý dư thừa tài nguyên nhưng thiếu chuỗi giá trị

Ở Việt Nam, mỗi năm tạo ra hàng chục triệu tấn rơm rạ từ lúa và hàng triệu tấn vỏ cà phê từ Tây Nguyên. Tuy nhiên, phần lớn vẫn được xử lý theo cách “tuyến tính”: đốt bỏ, thải ra môi trường, hoặc sử dụng giá trị thấp như đệm lót, phân ủ thủ công.

Điểm nghẽn không nằm ở nguồn cung – vốn dồi dào và tập trung – mà nằm ở ba vấn đề cấu trúc.

Thứ nhất là chi phí thu gom và logistics. Rơm rạ phân tán theo mùa vụ, độ ẩm cao, khó bảo quản và vận chuyển khiến chi phí thu gom thường chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành. Điều này làm mất lợi thế cạnh tranh so với nguyên liệu công nghiệp ổn định.

Thứ hai là thiếu tiêu chuẩn hóa nguyên liệu. Đối với các ứng dụng giá trị cao như vật liệu hay năng lượng, yêu cầu về độ ẩm, kích thước, tạp chất rất khắt khe. Trong khi đó, hệ thống phân loại và sơ chế tại nguồn gần như chưa tồn tại.

Thứ ba là thị trường đầu ra chưa đủ mạnh để kéo chuỗi cung ứng. Các sản phẩm từ phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam vẫn dừng ở quy mô thử nghiệm hoặc niche market, chưa tạo được “demand pull” đủ lớn.
Kết quả là một nghịch lý: Việt Nam có nguồn nguyên liệu sinh khối rất lớn, nhưng giá trị gia tăng tạo ra từ chúng vẫn rất thấp.

Xu hướng toàn cầu: từ biomass sang bio–economy

Trên thế giới, cách tiếp cận đã thay đổi mạnh mẽ trong 10–15 năm qua. Thay vì xem rơm rạ và vỏ cà phê là biomass để “đốt lấy năng lượng”, các nền kinh tế tiên tiến đang nâng cấp chúng thành nền tảng của bio–materials bio–based economy.

Với rơm rạ, xu hướng nổi bật là chuyển từ năng lượng sang vật liệu xây dựng và vật liệu chức năng. Các nghiên cứu và mô hình thực tế đã chứng minh rơm có thể trở thành panel cách nhiệt, vật liệu composite, thậm chí thay thế một phần xi măng hoặc gỗ trong xây dựng. Điều này đặc biệt phù hợp với xu hướng giảm phát thải trong ngành xây dựng – một trong những ngành phát thải lớn nhất toàn cầu.

Với vỏ cà phê, giá trị không nằm ở khối lượng mà nằm ở tính chất hóa học và cấu trúc lignocellulose. Đây là nền tảng cho các ứng dụng cao cấp hơn như vật liệu composite, biochar, chất hấp phụ xử lý nước, hoặc thậm chí nguyên liệu cho ngành thực phẩm – dược phẩm.

Điểm quan trọng là: các sản phẩm này không cạnh tranh bằng giá rẻ, mà bằng câu chuyện bền vững, giảm phát thải và thay thế vật liệu truyền thống. Điều này mở ra biên lợi nhuận cao hơn nhiều so với các ứng dụng năng lượng đơn thuần.

Việt Nam: từ tiềm năng kỹ thuật sang cơ hội kinh doanh

Việt Nam đang ở giai đoạn “chuyển tiếp” – từ nhận thức sang hình thành mô hình kinh doanh.
Trong chuỗi lúa, các dự án của IRRI, UNDP và các tổ chức quốc tế đã chứng minh rằng nếu rơm rạ được thu gom và sử dụng hợp lý, giá trị chuỗi lúa có thể tăng thêm 20–30%, đồng thời giảm đáng kể phát thải khí nhà kính.

Trong chuỗi cà phê, vỏ cà phê đang được chuyển dần sang các ứng dụng như phân hữu cơ, biochar và nhiên liệu sinh khối, nhưng vẫn chưa khai thác hết tiềm năng vật liệu và sản phẩm tiêu dùng.

Điểm đáng chú ý là Việt Nam có lợi thế mà nhiều quốc gia không có: quy mô sản xuất lớn, tập trung theo vùng (ĐBSCL, Tây Nguyên), và hệ sinh thái hợp tác xã đang được củng cố. Đây là nền tảng rất tốt để phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn quy mô lớn.

Tuy nhiên, để chuyển từ tiềm năng sang thị trường, cần một cách tiếp cận khác: không phải “xử lý chất thải”, mà là “thiết kế lại chuỗi giá trị từ đầu”.

Tư duy mới: rơm rạ và vỏ cà phê như một “platform nguyên liệu”

Một cách tiếp cận chiến lược là coi rơm rạ và vỏ cà phê không phải là sản phẩm đơn lẻ, mà là một platform nguyên liệu đa tầng.
Ở tầng thấp nhất là xử lý và phân loại. Nguyên liệu được chia thành các cấp chất lượng khác nhau, phục vụ các ứng dụng khác nhau.
Ở tầng trung gian là các dòng sản phẩm chính: nông nghiệp (biochar, phân bón) và vật liệu (panel, composite). Hai dòng này không cạnh tranh mà bổ trợ lẫn nhau: phần nguyên liệu chất lượng thấp đi vào biochar, phần chất lượng cao đi vào vật liệu.
Ở tầng cao hơn là dịch vụ và tài chính: tư vấn mô hình tuần hoàn, phát triển dự án carbon, xây dựng thương hiệu “regenerative materials”.
Cách tiếp cận này giúp tối đa hóa giá trị của từng đơn vị nguyên liệu và giảm rủi ro kinh doanh, vì doanh nghiệp không phụ thuộc vào một dòng sản phẩm duy nhất.

Các mô hình kinh doanh sáng tạo
Mô hình “Circular Aggregator” – nền tảng thu gom và phân loại

Đây là mô hình nền tảng kết nối nông dân, hợp tác xã và nhà máy. Giá trị không nằm ở sản phẩm cuối cùng mà ở việc kiểm soát nguồn cung và chuẩn hóa nguyên liệu.
Doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống thu gom theo mùa vụ, kết hợp công nghệ để theo dõi chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Khi kiểm soát được nguyên liệu, họ có thể bán cho nhiều ngành khác nhau: nông nghiệp, năng lượng, vật liệu.
Đây là mô hình “asset-light” nhưng có khả năng mở rộng cao, tương tự các nền tảng trong ngành logistics hoặc nông nghiệp số.

Mô hình “Biochar-as-a-Service”
Thay vì bán sản phẩm, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ: lắp đặt hệ thống xử lý rơm rạ/vỏ cà phê tại địa phương, thu mua nguyên liệu, sản xuất biochar và chia sẻ lợi ích với nông dân.
Điểm đột phá của mô hình này là khả năng tích hợp với thị trường carbon. Biochar có thể được xem như một hình thức “lưu trữ carbon lâu dài”, mở ra cơ hội bán tín chỉ carbon – một nguồn doanh thu hoàn toàn mới.
Đây là mô hình rất phù hợp với các dự án có yếu tố impact và có thể thu hút tài trợ quốc tế.

Mô hình “Agri-material startup” – vật liệu từ nông nghiệp
Đây là hướng có giá trị gia tăng cao nhất nhưng cũng đòi hỏi năng lực R&D mạnh.
Startup có thể phát triển các sản phẩm như panel cách nhiệt từ rơm, vật liệu composite từ vỏ cà phê, hoặc các sản phẩm nội thất, décor mang câu chuyện “upcycled materials”.
Khách hàng không chỉ mua sản phẩm, mà mua câu chuyện: giảm phát thải, bảo vệ rừng, tái sử dụng phụ phẩm. Điều này đặc biệt phù hợp với thị trường châu Âu và các chuỗi khách sạn, kiến trúc xanh.

Mô hình “Farm-to-Brand” – sản phẩm tiêu dùng xanh
Một hướng đi sáng tạo là chuyển phụ phẩm thành sản phẩm tiêu dùng có thương hiệu, ví dụ:
bao bì sinh học từ rơm,
 đồ gia dụng từ composite cà phê,
 sản phẩm lifestyle gắn với câu chuyện nông nghiệp tái sinh.
Điểm mạnh của mô hình này là khả năng storytelling và xây dựng thương hiệu, đặc biệt phù hợp với kênh thương mại điện tử và xuất khẩu niche.

Mô hình tích hợp đa tầng (Integrated Circular Hub)
Đây là mô hình cao cấp hơn, kết hợp tất cả các tầng: thu gom – xử lý – sản xuất – dịch vụ.
Một “hub” tại địa phương có thể vừa sản xuất biochar cho nông dân, vừa cung cấp nguyên liệu cho nhà máy vật liệu, vừa phát triển dự án carbon.
Mô hình này phù hợp với các doanh nghiệp lớn hoặc các chương trình phát triển vùng, vì nó tạo ra tác động hệ sinh thái, không chỉ lợi nhuận đơn lẻ.

Hàm ý chiến lược cho Việt Nam
Nếu nhìn từ góc độ chiến lược quốc gia hoặc chương trình như IDAP, rơm rạ và vỏ cà phê không chỉ là câu chuyện môi trường, mà là cơ hội để:
tái cấu trúc chuỗi giá trị nông nghiệp theo hướng giá trị cao,
 tạo thêm thu nhập cho nông dân,
 xây dựng ngành vật liệu sinh học mới,
 và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Điểm then chốt không phải là công nghệ đơn lẻ, mà là thiết kế hệ sinh thái: kết nối nông dân – doanh nghiệp – viện nghiên cứu – thị trường.

Rơm rạ và vỏ cà phê đang đứng ở ngưỡng chuyển đổi từ “phụ phẩm” sang “tài nguyên chiến lược”. Thế giới đã đi trước một bước trong việc biến chúng thành vật liệu, năng lượng và sản phẩm giá trị cao. Việt Nam có lợi thế về quy mô và nguồn cung, nhưng cần đổi mới tư duy kinh doanh để bắt kịp xu hướng.

Cơ hội lớn nhất không nằm ở việc “tận dụng cái còn lại”, mà nằm ở việc thiết kế lại toàn bộ chuỗi giá trị từ phụ phẩm đến sản phẩm. Ai kiểm soát được chuỗi này – từ nguyên liệu đến thị trường – sẽ không chỉ giải quyết bài toán môi trường, mà còn tạo ra một ngành kinh tế mới dựa trên chính những gì từng bị coi là rác.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tác giả: 
KisStartup

Blockchain trong truy xuất nguồn gốc trà: từ câu chuyện “niềm tin” đến lợi thế cạnh tranh thực sự

Trong nhiều năm, ngành trà thế giới vẫn vận hành dựa trên một thứ rất mong manh: niềm tin. Niềm tin rằng trà đến từ đúng vùng trồng đã ghi trên bao bì, được canh tác theo đúng chuẩn hữu cơ hay bền vững, và không bị pha trộn trong chuỗi cung ứng dài hàng nghìn cây số. Khi thị trường trà bước vào giai đoạn cao cấp hóa và “định lượng hóa tính bền vững”, niềm tin bằng lời kể không còn đủ. Đây là lúc blockchain bắt đầu xuất hiện như một hạ tầng mới cho ngành trà.

Vì sao trà cần blockchain – dù chưa ồn ào như thanh long hay xoài?

Tại Việt Nam, blockchain trong truy xuất nguồn gốc đã được triển khai tương đối sớm với nhiều loại nông sản xuất khẩu như thanh long, xoài, dừa hay thủy sản. Trà thì khác. Chuỗi trà phức tạp hơn, thời gian chế biến dài hơn, giá trị mỗi lô hàng phụ thuộc mạnh vào quy trình và câu chuyện, không chỉ vào sản lượng. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp e ngại: triển khai blockchain liệu có quá tốn kém so với quy mô hiện tại?

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy câu trả lời không nằm ở công nghệ, mà nằm ở cách thiết kế hệ thống. Blockchain không cần phải “toàn năng” ngay từ đầu. Với trà, nó chỉ cần giải quyết ba điểm nghẽn cốt lõi: xác thực nguồn gốc, bảo toàn dữ liệu quy trình, và kết nối dữ liệu đó với thị trường một cách dễ hiểu.

Blockchain thực sự làm gì trong chuỗi trà?

Về bản chất, blockchain là một sổ cái không thể chỉnh sửa, nơi mỗi sự kiện quan trọng trong vòng đời lô trà được ghi nhận: từ vùng trồng, ngày hái, phương pháp canh tác, mẻ chế biến, kết quả kiểm nghiệm, đến vận chuyển và phân phối. Khi dữ liệu đã được ghi, không một bên riêng lẻ nào có thể tự ý sửa lại lịch sử.

Trên thế giới, nhiều nghiên cứu về chuỗi cung ứng trà hữu cơ tại Ấn Độ cho thấy blockchain giúp tăng rõ rệt mức độ minh bạch và giảm gian lận trong khai báo “organic” và nguồn gốc vùng trồng. Các mô hình này thường sử dụng blockchain dạng permissioned (có phân quyền), kết hợp lưu dữ liệu chi tiết ở hệ thống off-chain, chỉ đưa “dấu vân tay dữ liệu” (hash) lên blockchain để giảm chi phí và tăng tốc độ xử lý.

Trong ngành trà Đông Phi, các nền tảng truy xuất dựa trên blockchain đã được dùng để liên kết từng lô trà với nông hộ, thực hành canh tác bền vững và điều kiện lao động. Một số tập đoàn lớn như Unilever từng thí điểm blockchain cho chuỗi trà nhằm chống hàng giả, giảm pha trộn và minh bạch hóa các chương trình bền vững với nông dân.

Nếu áp dụng tại Việt Nam, doanh nghiệp trà nên bắt đầu từ đâu?

Một sai lầm phổ biến là nghĩ rằng blockchain là dự án “IT lớn”. Trên thực tế, các mô hình thành công đều bắt đầu rất nhỏ. Một hợp tác xã hoặc doanh nghiệp trà chỉ cần chọn một dòng sản phẩm chủ lực – ví dụ trà xanh đặc sản hoặc trà hữu cơ – và một vùng nguyên liệu đã tương đối chuẩn hóa.

Mỗi lô trà được gán một mã định danh ngay từ khi hái. Nông dân hoặc cán bộ hợp tác xã nhập những dữ liệu tối thiểu nhưng quan trọng: giống trà, mã lô đất, ngày bón phân, ngày thu hoạch. Nhà máy chế biến bổ sung thông tin mẻ sao, sấy, độ ẩm, kiểm nghiệm dư lượng. Khi trà được đóng gói, một mã QR được in lên bao bì, cho phép người mua truy cập toàn bộ “lý lịch lô trà”.

Điểm mấu chốt không phải là nhập thật nhiều dữ liệu, mà là đúng dữ liệu mà thị trường quan tâm. Người tiêu dùng không cần đọc bảng kỹ thuật dài, nhưng họ muốn thấy vùng trồng cụ thể, quy trình canh tác, chứng nhận và câu chuyện đằng sau gói trà. Blockchain đảm bảo rằng câu chuyện đó có “bằng chứng số” đi kèm.

Blockchain không chỉ để xuất khẩu, mà còn để quản trị nội bộ

Một lợi ích thường bị bỏ qua là blockchain giúp chính doanh nghiệp hiểu rõ hơn về chính mình. Khi dữ liệu vùng trồng, mẻ chế biến và chất lượng lô hàng được ghi lại có hệ thống, doanh nghiệp có thể so sánh hiệu quả giữa các vùng, các thời điểm thu hoạch, các cách chế biến. Đây là nền tảng để nâng cấp chất lượng trà theo hướng đặc sản, thay vì chỉ bán khối lượng.

Ở Úc, ngành tinh dầu tea tree đã dùng blockchain để bảo vệ nhãn “100% pure”, chống pha trộn và giữ giá trị thương hiệu vùng nguyên liệu. Với trà Việt Nam, logic này hoàn toàn có thể áp dụng cho trà Shan tuyết cổ thụ, trà Oolong cao cấp hay các dòng trà hữu cơ.

Những lưu ý rất “thực tế” cho bối cảnh Việt Nam

Blockchain không thay thế được kỷ luật sản xuất. Nếu quy trình hái, chế biến và kiểm soát chất lượng chưa ổn định, blockchain chỉ ghi lại… sự thiếu ổn định đó. Vì vậy, truy xuất nguồn gốc nên đi song song với chuẩn hóa kỹ thuật.

Chi phí cũng là một yếu tố cần tính toán. Doanh nghiệp không nhất thiết phải tự xây hệ thống từ đầu; nhiều nền tảng truy xuất đã tích hợp blockchain sẵn, cho phép triển khai nhanh với chi phí phù hợp cho hợp tác xã và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Quan trọng hơn cả là đào tạo con người: nông dân, cán bộ hợp tác xã và nhà máy phải hiểu vì sao họ nhập dữ liệu, và dữ liệu đó mang lại giá trị gì.

Một gợi ý mở cho doanh nghiệp trà

Nếu coi blockchain chỉ là tem QR “xịn hơn”, dự án sẽ sớm dừng lại. Nhưng nếu coi blockchain là hạ tầng kể câu chuyện có kiểm chứng, doanh nghiệp trà có thể bước sang một sân chơi khác – nơi giá trị không chỉ nằm trong lá trà, mà trong toàn bộ hành trình từ nương chè đến ly trà.

Với thị trường ngày càng đòi hỏi minh bạch, bền vững và nguồn gốc rõ ràng, blockchain không phải là xu hướng xa xỉ. Nó đang dần trở thành điều kiện cần để trà Việt Nam đi xa hơn trên bản đồ trà đặc sản thế giới.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.
 

Tác giả: 
KisStartup

“Nền tảng sinh khối”: dứa trong các mô hình kinh doanh mới trên thế giới

Trong nhiều thập kỷ, cây dứa được nhìn chủ yếu qua lăng kính nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Giá trị kinh tế tập trung vào quả tươi, nước ép, đồ hộp và sản phẩm sấy khô. Phần còn lại của cây – lá, vỏ, lõi, thân – bị xem là phế thải, thường bị đốt bỏ hoặc chôn lấp. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn và kinh tế sinh học nổi lên như trụ cột phát triển mới, cách nhìn này đang thay đổi nhanh chóng.

Ngày càng nhiều nghiên cứu và mô hình thực tiễn cho thấy dứa không chỉ là một loại trái cây, mà là một nền tảng sinh khối có thể nuôi dưỡng nhiều chuỗi giá trị song song: thực phẩm, vật liệu, sinh học, năng lượng và dịch vụ môi trường. Khi được tổ chức theo tư duy hệ sinh thái, mỗi phần của cây dứa đều có thể trở thành đầu vào cho một mô hình kinh doanh khác nhau, làm tăng đáng kể giá trị thu được trên mỗi hecta trồng trọt [1], [2].

Các mô hình kinh doanh mới xoay quanh cây dứa trên thế giới

Một xu hướng nổi bật trên thế giới là sự xuất hiện của các doanh nghiệp không còn “đứng đơn lẻ” ở một khâu, mà thiết kế mô hình kinh doanh dựa trên dòng chảy sinh khối. Ở Costa Rica, eco:fibr thu gom toàn bộ cây dứa sau thu hoạch – vốn trước đây bị đốt bỏ – để sản xuất bột giấy sinh thái, thay thế một phần nguyên liệu gỗ trong ngành giấy. Giá trị kinh doanh của eco:fibr không chỉ nằm ở sản phẩm bột giấy, mà ở việc kết nối ngành nông nghiệp với ngành lâm nghiệp và bao bì bền vững, giúp bảo vệ rừng và giảm phát thải [3].

Tại Kenya, dự án Mananasi Fibre cho thấy một cách tiếp cận khác: biến phế thải dứa thành nhiều dòng doanh thu song song. Lá dứa được tách sợi để bán cho ngành dệt may; phần còn lại được chuyển thành biochar và phân hữu cơ; hoạt động thu gom và xử lý phế thải tạo thêm tín chỉ carbon từ việc tránh đốt ngoài đồng ruộng. Đây là ví dụ điển hình của mô hình “đa sản phẩm từ một sinh khối”, nơi lợi nhuận không đến từ một sản phẩm duy nhất mà từ tổng giá trị hệ thống [4].

Ở châu Á và Mỹ Latin, nhiều startup như NextEvo hay CeluNova tập trung vào việc chuyển đổi lá dứa thành sợi, cellulose hoặc vật liệu sinh học cho thời trang, bao bì và vật liệu kỹ thuật. Các mô hình này không cạnh tranh trực tiếp với nông nghiệp truyền thống, mà khai thác phần giá trị bị bỏ quên của cây dứa để phục vụ các ngành công nghiệp đang chịu áp lực thay thế vật liệu hóa thạch [5], [6].

Song song đó, các tập đoàn lớn trong ngành thực phẩm như Great Giant Pineapple (Indonesia) lại lựa chọn chiến lược tích hợp theo chiều sâu, xây dựng mô hình “zero waste” trong đó bã, vỏ và lá dứa được tái sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, phân bón, biogas và vật liệu bao bì. Mô hình này cho thấy kinh tế tuần hoàn không chỉ là sân chơi của startup, mà còn là chiến lược cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp quy mô lớn [7].

Hướng đi sinh học ứng dụng và biorefinery module

Một điểm giao thoa quan trọng giữa các mô hình trên là sự nổi lên của biorefinery quy mô nhỏ. Thay vì đầu tư nhà máy lớn ngay từ đầu, nhiều mô hình thành công bắt đầu bằng các module công nghệ độc lập nhưng có khả năng ghép nối. Một module chiết bromelain từ vỏ, lõi hoặc thân dứa có thể vận hành ở quy mô nhỏ; phần bã sau chiết được dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân hữu cơ; nước thải được đưa vào hệ thống ủ kỵ khí để tạo biogas phục vụ chính nhà xưởng [1], [8].

Cách tiếp cận module này giúp giảm rủi ro đầu tư ban đầu, tăng khả năng thích ứng với thị trường và đặc biệt phù hợp với bối cảnh nông nghiệp nhiệt đới, nơi nguồn sinh khối phân tán và biến động theo mùa. Khi nhiều modulel được ghép lại, giá trị thu được trên mỗi tấn sinh khối dứa tăng lên đáng kể so với mô hình chế biến tuyến tính truyền thống [2].

Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp quanh cây dứa

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các mô hình kinh doanh thành công từ cây dứa hiếm khi là nỗ lực đơn lẻ. Chúng được đặt trong một hệ sinh thái đổi mới, nơi nông dân, doanh nghiệp, trường đại học, nhà nước và các tổ chức trung gian cùng tham gia. Trong hệ sinh thái này, nông dân và hợp tác xã không chỉ là người bán nguyên liệu, mà còn là đối tác thu gom, sơ chế và cung ứng phụ phẩm có giá trị. Doanh nghiệp đóng vai trò tích hợp công nghệ và thị trường. Trường đại học và viện nghiên cứu cung cấp R&D, chuẩn hóa quy trình và đào tạo nhân lực. Nhà nước tạo khung chính sách, tiêu chuẩn và hạ tầng, trong khi các tổ chức trung gian kết nối vốn, thị trường và tri thức [9], [10].

Điểm then chốt nằm ở việc biến phế thải thành tài nguyên có dữ liệu. Khi lá, vỏ, lõi dứa được đo lường, phân loại và truy xuất nguồn gốc, chúng trở thành đầu vào đáng tin cậy cho các mô hình kinh doanh sinh học và vật liệu. Ngược lại, khi thiếu dữ liệu vòng đời, tiêu chuẩn kỹ thuật chung và nền tảng kết nối cung – cầu, phế thải vẫn bị coi là rác, dù tiềm năng kinh tế rất lớn [11].

Từ cây dứa đến hệ sinh thái đổi mới sáng tạo

Nếu coi dứa chỉ là trái cây, cơ hội kinh doanh sẽ dừng lại ở nông nghiệp và chế biến thực phẩm. Nhưng nếu coi dứa là một hệ sinh thái sinh học tái tạo, đây sẽ là không gian nơi nông nghiệp gặp công nghệ sinh học, vật liệu gặp thời trang, và tăng trưởng kinh tế gắn liền với chăm sóc đất đai và giảm phát thải. Trong bối cảnh toàn cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế vật liệu hóa thạch và xây dựng chuỗi giá trị phát thải thấp, cây dứa – một loài cây rất quen thuộc ở các nước nhiệt đới – có thể trở thành nền tảng cho những mô hình kinh doanh mới, linh hoạt và bền vững hơn.

Điều quyết định không phải là “làm được công nghệ”, mà là kết nối được hệ sinh thái: kết nối sinh khối với dữ liệu, kết nối công nghệ với thị trường, và kết nối lợi ích kinh tế với lợi ích môi trường. Khi đó, khởi nghiệp từ cây dứa không chỉ là câu chuyện của một sản phẩm, mà là câu chuyện của một nền kinh tế sinh học đang hình thành.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tài liệu tham khảo (IEEE)
[1] S. R. Rojas et al., “Current status, challenges and valorization strategies for pineapple processing waste management,” International Journal of Sustainable Resources and Bioeconomy, 2025.
 [2] FAO, Bioeconomy and Circular Economy in Agri-Food Systems, Rome, 2022.
 [3] eco:fibr, “Pineapple plants as a sustainable raw material for pulp,” Root Camp Interview, 2023.
 [4] SMEP Programme, Mananasi Fibre Pilot Case Study, July 2024.
 [5] NextEvo, “Transforming pineapple waste into sustainable fashion,” 2024.
 [6] CeluNova, Hult Prize Foundation Case Materials, 2023.
 [7] Great Giant Foods, Sustainability Report 2023–2024, Indonesia, 2024.
 [8] S. Mussatto et al., “Biorefinery concepts for agro-industrial residues,” Bioresource Technology, vol. 215, pp. 2–10, 2016.
 [9] OECD, Innovation for a Sustainable Bioeconomy, Paris, 2020.
 [10] Global Resilience Partnership, Keys to Building an Innovation Ecosystem in Food and Agriculture, 2021.
 [11] Ellen MacArthur Foundation, Completing the Picture: How the Circular Economy Tackles Climate Change, 2019.

Tác giả: 
KisStartup

Chương trình Ươm tạo và Tăng tốc Xuất khẩu Xanh thông qua Tiêu chuẩn Bền vững Tự nguyện (VSS)

Chương trình "Ươm tạo và Tăng tốc xuất khẩu xanh thông qua Tiêu chuẩn Bền vững Tự nguyện (VSS)" là một sáng kiến trọng điểm thuộc Hợp phần 3 của Dự án “Chính sách thương mại và xúc tiến xuất khẩu Việt Nam” (SwissTrade) – do Chính phủ Thụy Sĩ tài trợTrung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) quản lý và KisStartup trực tiếp vận hành trong giai đoạn tháng 4/2025 đến tháng 4/2026.
Chương trình hướng đến mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế thông qua xuất khẩu xanh – một trong những xu hướng phát triển thương mại bền vững đang ngày càng được quan tâm toàn cầu.
Doanh nghiệp tham gia chương trình sẽ nhận được gì?
Tham gia chương trình, doanh nghiệp không chỉ được tiếp cận với các kiến thức và công cụ chuyên sâu về xuất khẩu xanh mà còn có cơ hội thực hành và phát triển mô hình kinh doanh bền vững thông qua:
 
  1. Nâng cao năng lực và kiến thức về xuất khẩu xanh: Được đào tạo chuyên sâu về các khái niệm, quy định, và xu hướng mới nhất liên quan đến chuỗi cung ứng bền vững, thị trường tiêu dùng xanh, và chứng chỉ quốc tế VSS (Voluntary Sustainability Standards).
  2. Gia tăng sức cạnh tranh và lợi nhuận thông qua tuân thủ VSS: Việc đạt được các tiêu chuẩn bền vững không chỉ mở ra cánh cửa tới các thị trường cao cấp, mà còn giúp doanh nghiệp cải thiện quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí, và nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường toàn cầu.
  3. Kết nối và mở rộng mạng lưới kinh doanh quốc tế: Doanh nghiệp sẽ có cơ hội kết nối với các chuyên gia trong và ngoài nước, nhà mua hàng quốc tế, nhà đầu tư và các tổ chức hỗ trợ phát triển xuất khẩu xanh.
  4. Cơ hội nhận tài trợ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu trong 6 tháng: Doanh nghiệp thuộc các ngành Gia vị, Cà phê, Hạt có thể được lựa chọn để tham gia chương trình huấn luyện riêng biệt, cá nhân hóa theo từng nhu cầu cụ thể, với sự đồng hành từ các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực thương mại xanh và phát triển bền vững.
Vì sao xuất khẩu thông qua áp dụng các tiêu chuẩn bền vững lại quan trọng?
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ sang nền kinh tế xanh và tuần hoàn, việc tuân thủ các Tiêu chuẩn Bền vững Tự nguyện (VSS) đang trở thành điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh, đặc biệt tại các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản. VSS không chỉ là “giấy thông hành” giúp sản phẩm Việt vươn ra thế giới, mà còn là công cụ thúc đẩy nội lực doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp và xuất khẩu quốc gia.
Đăng ký tham gia và cập nhật thông tin mới nhất về chương trình tại website chính thức của Dự án GEVA.
Đây là cơ hội không nên bỏ lỡ dành cho các doanh nghiệp Việt Nam đang mong muốn bắt kịp xu hướng, nâng cao năng lực cạnh tranh và bứt phá trên thị trường quốc tế thông qua con đường xuất khẩu xanh.