kinh tế tuần hoàn

Mô hình kinh doanh Ocean Tech: từ các điển hình tại Việt Nam và thế giới đến những xu hướng chung

Ocean Tech không phải là một ngành công nghệ đơn lẻ mà là tập hợp các mô hình kinh doanh xoay quanh việc giảm rủi ro, giảm chi phí và tăng hiệu quả cho các hoạt động kinh tế trên biển – những lĩnh vực vốn có cường độ vốn cao, dữ liệu phân mảnh và mức độ bất định lớn. Khi quan sát các điển hình Ocean Tech tại Việt Nam (nuôi trồng thủy sản thông minh, cảng biển số hóa, năng lượng tái tạo ngoài khơi) và đối chiếu với các mô hình thành công trên thế giới, có thể nhận diện rõ các “logic kinh doanh” đang định hình lĩnh vực này.

Nuôi trồng thủy sản thông minh: khi phần cứng chỉ là cửa vào, dữ liệu mới là tài sản cốt lõi

Các mô hình aquaculture tech tại Việt Nam như RYNAN Smart Aquaculture hay các giải pháp IoT/AI triển khai bởi Bosch (AquaEasy) cho thấy một đặc điểm quan trọng: khách hàng không mua công nghệ, họ mua khả năng kiểm soát rủi ro sản xuất. Trong bối cảnh nuôi tôm, cá có biên lợi nhuận mong manh và chịu tác động lớn của môi trường, giá trị của công nghệ nằm ở việc giảm xác suất thất bại hơn là tối đa hóa sản lượng.

RYNAN phát triển hệ sinh thái IoT – cloud – phân tích dữ liệu cho nuôi tôm, hướng tới tự động hóa vận hành và truy xuất nguồn gốc, tức là không chỉ giải quyết bài toán ao nuôi mà còn “kéo dài” giá trị sang khâu thị trường và tuân thủ tiêu chuẩn bền vững [1]. Mô hình doanh thu ở đây thường không dừng lại ở bán thiết bị, mà kết hợp phí dịch vụ định kỳ cho giám sát, cảnh báo và hỗ trợ kỹ thuật. Điều này phản ánh xu hướng chuyển CapEx sang OpEx – một điểm then chốt để công nghệ được chấp nhận rộng rãi ở thị trường đang phát triển.

Bosch AquaEasy, với cách tiếp cận enterprise-grade, nhấn mạnh giải pháp end-to-end và mô hình thuê bao. Việc Bosch đặt Việt Nam là thị trường trọng điểm và duy trì năng lực R&D phần mềm tại TP.HCM cho thấy Ocean Tech không nhất thiết phải được phát triển ở các quốc gia có biển mạnh truyền thống, mà có thể được “thiết kế tại Việt Nam – triển khai toàn cầu” [2].

Khi đặt các mô hình này cạnh Aquaconnect (Ấn Độ), một nền tảng aquaculture AI-powered kết hợp tư vấn sản xuất, liên kết thị trường và dịch vụ tài chính, có thể thấy rõ quỹ đạo phát triển phổ biến của aquaculture tech toàn cầu: bắt đầu bằng advisory và data acquisition, sau đó mở rộng sang marketplace đầu vào – đầu ra và cuối cùng là tài chính/bảo hiểm dựa trên dữ liệu rủi ro [3]. Doanh thu lớn không đến từ phần mềm thuần, mà từ các dịch vụ giá trị gia tăng được “mở khóa” khi dữ liệu đủ dày.

Cảng biển và logistics số hóa: phần mềm hóa những phút chờ tàu đắt đỏ

Trong lĩnh vực cảng biển và logistics hàng hải, Ocean Tech thể hiện rõ nhất ở việc số hóa các quyết định vận hành có tác động trực tiếp tới chi phí nhiên liệu, thời gian và phát thải. Các hệ thống ePort, Smart Gate và TOS mà VIMC triển khai tại Hải Phòng, Đà Nẵng hay TP.HCM cho thấy một logic kinh doanh rất rõ: mỗi giờ tàu chờ ít đi là tiền thật được tiết kiệm [4].

Điểm đáng chú ý là các hệ thống này không chỉ tạo hiệu quả nội bộ cho cảng, mà còn sinh ra dữ liệu vận hành có giá trị chiến lược. Khi dữ liệu về lịch tàu, container, luồng xe và năng lượng được chuẩn hóa, nó trở thành nền tảng để tích hợp các giải pháp Ocean Tech cao hơn như tối ưu hành trình, quản lý phát thải hay kết nối với chuỗi logistics đa phương thức.

Saigon Newport đi xa hơn khi định vị smart port trong khung “green logistics”, tức là xem số hóa cảng như một bước trung gian để đạt các mục tiêu bền vững dài hạn [5]. Đây cũng là cách nhiều mô hình quốc tế như Portchain hay Awake.AI phát triển: cung cấp giải pháp SaaS tối ưu port call hoặc smart port as a service, thu phí theo thuê bao B2B, nhưng giá trị cốt lõi nằm ở network effect và khả năng tích hợp đa hệ thống [6], [7].

Trong các mô hình này, phần mềm không chỉ giúp “làm nhanh hơn” mà còn trở thành công cụ để đáp ứng áp lực giảm phát thải từ IMO và các chủ hàng toàn cầu. ESG và decarbonization vì vậy ngày càng trở thành “lý do mua hàng”, chứ không chỉ là giá trị cộng thêm.

Năng lượng tái tạo ngoài khơi: Ocean Tech ăn sâu nhất ở O&M và quản trị rủi ro

Điện gió ngoài khơi thường được nhìn nhận như một cuộc chơi vốn lớn, nhưng từ góc độ Ocean Tech, giá trị bền vững lại nằm ở các lớp dịch vụ kỹ thuật và số hóa xoay quanh vòng đời tài sản. Trường hợp PTSC cho thấy doanh nghiệp Việt có thể chuyển dịch năng lực từ dầu khí ngoài khơi sang chuỗi giá trị điện gió, từ khảo sát địa vật lý, chế tạo kết cấu đến vận hành – bảo trì [8].

Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy biên lợi nhuận và khả năng scale không nằm chủ yếu ở EPC, mà ở O&M số hóa, digital twin và quản trị rủi ro kết cấu. Các nền tảng như Akselos cung cấp digital twin cho tài sản ngoài khơi, cho phép theo dõi tình trạng kết cấu theo thời gian thực và tối ưu lịch bảo trì, từ đó giảm downtime – yếu tố cực kỳ đắt đỏ trong offshore wind [9]. Đây là nơi Ocean Tech chuyển từ mô hình dự án sang mô hình dịch vụ dữ liệu có doanh thu lặp lại.

Những điểm chung trong mô hình kinh doanh Ocean Tech

Khi tổng hợp các trường hợp trên, có thể rút ra một số xu hướng mang tính cấu trúc.

Thứ nhất, Ocean Tech hiếm khi là SaaS thuần. Phần lớn mô hình thành công đều là hardware-enabled SaaS hoặc software gắn chặt với dữ liệu hiện trường, bởi biển là môi trường vật lý phức tạp, nơi dữ liệu không thể được tạo ra chỉ bằng phần mềm.

Thứ hai, data moat quan trọng hơn tech moat. Cảm biến, AI hay thuật toán có thể bị sao chép, nhưng dữ liệu vận hành tích lũy theo thời gian – về ao nuôi, hành trình tàu, điều kiện metocean – mới là rào cản thực sự. Chính dữ liệu này cho phép doanh nghiệp mở rộng sang các sản phẩm có biên lợi nhuận cao như dự báo rủi ro, báo cáo ESG, bảo hiểm hay tài chính chuỗi cung ứng.

Thứ ba, chuyển CapEx sang OpEx là điều kiện then chốt để scale, đặc biệt ở các thị trường như Việt Nam. Các mô hình thuê bao, thuê thiết bị hoặc pricing theo kết quả giúp giảm rào cản chấp nhận công nghệ và tạo dòng tiền ổn định.

Cuối cùng, Ocean Tech tăng trưởng nhanh nhất khi có anchor client – các doanh nghiệp cảng, năng lượng hoặc thủy sản quy mô lớn – đóng vai trò người mua đầu tiên, cung cấp dữ liệu và môi trường thử nghiệm. Điều này lý giải vì sao các tập đoàn như VIMC, Saigon Newport hay PTSC có vai trò đặc biệt quan trọng trong hệ sinh thái Ocean Tech Việt Nam.

Nhìn tổng thể, các mô hình Ocean Tech thành công đều đi theo một logic tương đối nhất quán: bắt đầu từ một bài toán có ROI rõ ràng, triển khai giải pháp “chạm hiện trường”, thu phí lặp lại, tích lũy dữ liệu và mở rộng sang các dịch vụ giá trị cao hơn. Với lợi thế bờ biển dài, nhu cầu nội địa lớn và định hướng chính sách rõ ràng, Việt Nam có cơ hội không chỉ là thị trường ứng dụng Ocean Tech, mà còn là nơi hình thành các mô hình kinh doanh Ocean Tech có khả năng scale khu vực và toàn cầu nếu chọn đúng “niche” và thiết kế đúng mô hình ngay từ đầu.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tài liệu tham khảo
[1] RYNAN Smart Aquaculture, “Shrimp Forever – Smart Aquaculture Solutions,” 2023. [Online]. Available: https://rynanaquaculture.com/blog/shrimp-forever
[2] VietFish Magazine, “Bosch AquaEasy – An IoT Solution for Shrimp Farmers,” 2022. [Online]. Available: https://vietfishmagazine.com/news/bosch-aquaeasy-an-iot-solution-for-shr...
[3] S2G Investments, “Welcome Aquaconnect,” 2022. [Online]. Available: https://www.s2ginvestments.com/insights/welcome-aquaconnect
[4] Vietnam Maritime Corporation (VIMC), “VIMC Develops Digital Logistics Ecosystem,” 2023. [Online]. Available: https://vimc.co/en/vimc-develops-digital-logistics-ecosystem/
[5] Saigon Newport Corporation, “Creating the Green Logistics Ecosystem,” 2023. [Online]. Available: https://saigonnewport.com.vn/en/article/maritime-news/saigon-newport-cre...
[6] Portchain, “Port Call Optimization Platform,” 2023. [Online]. Available: https://portchain.com/home
[7] Awake.AI, “Smart Port as a Service,” 2023. [Online]. Available: https://www.awake.ai
[8] PetroVietnam Technical Services Corporation (PTSC), “Renewable Energy – Offshore Wind Services,” 2023. [Online]. Available: https://www.ptsc.com.vn/en-US/renewable-energy
[9] Akselos, “Structural Performance Management for Offshore Assets,” 2022. [Online]. Available: https://akselos.com

Tác giả: 
KisStartup

Trà chiều cùng KisStartup: Khi lá rụng trở thành nguyên liệu của ngành bao bì – câu chuyện Releaf Paper

Trong nhiều cuộc trò chuyện tại KisStartup, một câu hỏi thú vị thường được đặt ra: Liệu có thể biến “rác xanh” đô thị thành một ngành công nghiệp vật liệu mới?

Releaf Paper là một ví dụ rất đáng chú ý cho cách một startup deeptech có thể xây dựng cả một mô hình kinh doanh xung quanh dòng nguyên liệu bị bỏ quên: lá rụng.

Ở hầu hết các thành phố trên thế giới, lá rụng thường được thu gom như rác hữu cơ, sau đó mang đi đốt, chôn lấp hoặc ủ phân. Điều này vừa tốn chi phí cho đô thị, vừa không tạo ra giá trị kinh tế đáng kể.

Releaf nhìn vào dòng vật liệu đó và đặt một câu hỏi khác:

Nếu lá rụng cũng chứa cellulose giống như gỗ, tại sao không dùng nó để làm giấy?

Từ góc nhìn khoa học vật liệu, lá rụng thực chất vẫn chứa một lượng đáng kể cellulose – thành phần chính để sản xuất giấy. Nhưng khác với gỗ, cấu trúc của lá mềm hơn, nhiều tạp chất hơn và dễ phân hủy, vì vậy quy trình tách sợi cần một công nghệ hoàn toàn khác.

Đó chính là nơi công nghệ lõi của Releaf xuất hiện. Startup này phát triển một quy trình được cấp bằng sáng chế kết hợp xử lý cơ học, nhiệt và hóa học để tách cellulose từ lá rụng và các dạng sinh khối xanh. Quy trình này sử dụng các thiết bị công nghiệp quen thuộc như reactor, máy nghiền và máy xeo giấy, nhưng được tối ưu bằng các bước xử lý riêng để tạo ra sợi đủ bền cho sản xuất giấy và bao bì.

Một điểm đáng chú ý là quy trình của Releaf không sử dụng sulfate, sulfite hay chlorine – những hóa chất thường thấy trong công nghiệp giấy truyền thống. Nhờ đó, quá trình sản xuất giảm đáng kể nhu cầu nước và năng lượng, đồng thời đơn giản hóa xử lý nước thải.

Theo các đánh giá từ dự án hỗ trợ của Liên minh châu Âu, công nghệ này có thể giảm khoảng 78% phát thải CO₂, dùng ít hơn 15 lần nước và ít hơn 3 lần điện so với sản xuất giấy từ gỗ.

Ngoài ra, giấy từ lá có thể tái chế khoảng 5 lần hoặc phân hủy sinh học trong 30–60 ngày, phù hợp với các mô hình bao bì tuần hoàn.

Nếu nhìn dưới góc độ công nghệ, Releaf không chỉ là một công ty sản xuất giấy. Họ đang xây dựng một nền tảng xử lý “green biomass” – sinh khối xanh như lá rụng, cành cây, phụ phẩm nông nghiệp hay thân cây sau thu hoạch.

Điều này mở ra khả năng mở rộng công nghệ sang nhiều lĩnh vực khác: từ containerboard, giấy vệ sinh, vật liệu bao bì cho đến nguyên liệu cho bioplastic trong tương lai.
Nhưng điều làm cho Releaf trở nên thú vị hơn nằm ở mô hình kinh doanh của họ.

Thay vì xây dựng một chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp như ngành giấy truyền thống, Releaf thiết kế mô hình “local green waste → local packaging”.

Lá rụng được thu gom từ các thành phố địa phương, xử lý thành bột cellulose, sau đó bán lại cho các nhà máy giấy hoặc nhà sản xuất bao bì trong cùng khu vực. Nhờ vậy, họ không chỉ giảm chi phí nguyên liệu mà còn giảm đáng kể chi phí logistics.

Ở góc độ kinh tế tuần hoàn, mô hình này biến một dòng chi phí của thành phố – chi phí xử lý rác xanh – thành một nguồn nguyên liệu công nghiệp.

Trong chuỗi giá trị đó, Releaf có nhiều nguồn doanh thu khác nhau:

  • bán Releaf Filler – chất độn cellulose từ lá cho các nhà máy giấy
  • bán giấy kraft từ lá cho ngành bao bì
  • cung cấp giải pháp bao bì hoàn chỉnh cho các thương hiệu cần bao bì xanh

Các khách hàng mục tiêu thường là những thương hiệu lớn đang chịu áp lực ESG như FMCG, thời trang, mỹ phẩm hoặc thương mại điện tử.

Chính vì vậy, giá trị của Releaf không chỉ nằm ở vật liệu. Nó còn nằm ở câu chuyện môi trường mà các thương hiệu có thể kể với khách hàng của mình.

Một chiếc túi giấy làm từ lá rụng trong công viên thành phố có thể trở thành một thông điệp rất mạnh mẽ về kinh tế tuần hoàn.

Trong bối cảnh châu Âu đang siết chặt các quy định về nhựa dùng một lần và phát thải carbon, những công nghệ như Releaf có thể trở thành một phần của hệ sinh thái vật liệu bền vững thế hệ mới.

Và nếu nhìn từ góc độ startup, bài học lớn nhất từ Releaf có lẽ là:

Đôi khi đổi mới không đến từ việc tạo ra nguyên liệu mới, mà từ việc nhìn lại những thứ bị coi là rác.

Trong một thế giới đang tìm cách giảm phát thải và bảo vệ tài nguyên, lá rụng – thứ tưởng như vô giá trị – có thể trở thành nguyên liệu của một ngành công nghiệp hàng tỷ USD.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.
 

Tác giả: 
KisStartup

Giới thiệu về Trung tâm Đổi mới sáng tạo tạo Tác động và Bền vững - Center for Impact Innovation and Sustainability

Center for Impact Innovation and Sustainability (CIIS) - Trung tâm Đổi mới sáng tạo tạo Tác động và Bền vững, trực thuộc Kis Impact, được thành lập vào năm 2020. 


Với sứ mệnh thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển các mô hình kinh doanh bền vững tại Việt Nam, CIIS tập trung giải quyết các vấn đề cụ thể của doanh nghiệp, đồng thời phát triển các dự án mang lại tác động tích cực cho xã hội và môi trường thông qua hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước, xây dựng mạng lưới và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo cho cộng đồng doanh nghiệp.


Logo của CIIS nổi bật với hình tròn được tạo thành từ các lá cây màu xanh chuyển sắc, tượng trưng cho sự phát triển bền vững, kết nối và lan tỏa tác động tích cực. Những chiếc lá được sắp xếp theo thứ tự từ nhạt tới đậm tựa như vòng tuần hoàn chuyển động, chỉ ra sự vận động không ngừng của sáng tạo và những sáng kiến tạo tác động. Điều này thể hiện sứ mệnh của CIIS trong vai trò thúc đẩy các hoạt động đổi mới sáng tạo gắn liền với giá trị bền vững và tác động tích cực cho cộng đồng. Dưới logo là slogan “Design Innovation Delivery Impact”, trong đó “Design Innovation” được nhấn mạnh bằng sắc vàng cam, tượng trưng cho sự sáng tạo và đổi mới, còn “Delivery Impact” màu xanh lá thể hiện cam kết mang lại tác động thực tiễn và bền vững không chỉ cho môi trường mà còn tới toàn xã hội. 


Trong suốt gần 5 năm hoạt động, CIIS không chỉ thực hiện các nghiên cứu về đổi mới sáng tạo và phát triển mô hình kinh doanh bền vững mà còn thực hiện các chương trình nâng cao năng lực tại địa phương và thực hiện các đơn đặt hàng từ các đối tác trong nước và quốc tế, phát triển các tài liệu đào tạo về khởi nghiệp kinh tế tuần hoàn, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong văn hóa di sản. CIIS đặt mục tiêu trở thành cầu nối giữa các startup, nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế nhằm thúc đẩy các giải pháp đổi mới có tính ứng dụng cao, góp phần giải quyết các thách thức xã hội và môi trường, hướng tới một hệ sinh thái khởi nghiệp và phát triển bền vững.


 

RECAP: “KHỞI NGHIỆP SÁNG TẠO KINH TẾ TUẦN HOÀN”

Ngày 19 tháng 6 năm 2024, chúng tôi đã hoàn thành buổi học cuối cùng của Chương trình khởi nghiệp sáng tạo kinh tế tuần hoàn. Chương trình đã thu hút được đa dạng các đối tượng khác nhau tham gia từ sinh viên, giảng viên các trường đại học đến các doanh nghiệp thực tế.

Chương trình tập trung giới thiệu tới học viên về quá trình tuần hoàn hóa, những phát triển mới mô hình kinh doanh tuần hoàn và cách phân tích, tận dụng những thế mạnh vốn có của bản thân để áp dụng được kinh tế tuần hoàn. Trong chương trình chúng tôi cũng tổ chức các buổi giao lưu giữa học viên với những doanh nghiệp có mô hình kinh tế tuần hoàn như VinaStraws, SDvico, UPGREEN Vietnam. Với kinh nghiệm của bản thân, 3 doanh nghiệp là 3 case study tiêu biểu giúp học viên có những góc nhìn mới mẻ, rõ ràng nhất về kinh tế tuần hoàn trong thực tế.

Ngoài ra, sau chương trình chúng tôi cũng nhận về được 2 thách thức đến từ doanh nghiệp học viên với mong muốn bắt đầu tuần hoàn hóa quy trình kinh doanh của mình và hoặc đổi mới mô hình kinh doanh theo hướng tuần hoàn. Hai thách thức sẽ mở ra những chương trình tiếp của KisStartup và KisImpact nhằm đưa kinh tế tuần hoàn vào thực tế doanh nghiệp nhiều hơn. Kết thúc chương trình đào tạo, chúng tôi sẽ dành thời gian hoàn thiện và bổ sung tài liệu phiên bản mới năm 2024.

Chân thành cảm ơn sự tham gia của các giảng viên, doanh nghiệp và các bạn sinh viên để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện phiên bản 2024 của bộ tài liệu.

Năm mới nói chuyện đồ cũ - Góc nhìn về kinh tế tuần hoàn

Năm 2018-2019 chúng ta chứng kiến một loạt các startup “secondhand” kinh doanh các sản phẩm cũ đã qua sử dụng huy động vốn lớn, trong đó có những kỳ lân công nghệ. Điều này đặt ra câu hỏi liệu đã đến thời của kinh tế tuần hoàn? Có thách thức nào cho những mô hình này? Bài viết xin giới thiệu một số mô hình kinh doanh sáng tạo mang bóng dáng của kinh tế tuần hoàn, và chia sẻ một vài góc nhìn cá nhân về vấn đề này.


Vinted – một chợ quần áo, phụ kiện đã qua sử dụng đã trở thành kỳ lân công nghệ khi được định giá 1 tỉ USD.

Ngành thời trang: Có thể nói chưa bao giờ ngành thời trang lại xuất hiện nhiều startup theo hướng “kinh tế tuần hoàn” như vậy. Trên thế giới, ModaCruz (2014), và gần đây là Vinted – một chợ quần áo, phụ kiện đã qua sử dụng -  kỳ lân công nghệ đầu tiên của quốc gia nhỏ bé Lithuania- gọi thành công vốn 128 triệu euro (tương đương khoảng 141 triệu USD) từ Silicon Valley – Lightspeed Venture Partners và được định giá 1 tỷ USD. Vinted trở thành một trong những “chợ điện tử” về đồ secondhand lớn nhất thế giới. Khởi nguồn của Vinted cũng đi ra từ chính nhu cầu bức thiết của người đồng sáng lập Milda Mitkute, muốn thoát khỏi đám quần áo thừa khi chuyển sang một căn hộ mới. 
Worn Again là một startup từ Vương quốc Anh đã chuyển đổi ngành dệt và thời trang bằng công nghệ tái chế polymer. Sau hơn sáu năm nghiên cứu không mệt mỏi, họ đã phát triển được quá trình hóa học để ngăn cách, khử nhiễm và tách các polymer polyester và cellulose từ những sản phẩm dệt không thể tái sử dụng được cũng như các chai nhựa, đóng gói và chuyển sang vật liệu thô. Startup này được nhà đầu tư, doanh nhân số của Nga Miroslave Duma, người đầu tư các startup công nghệ thời trang thông qua Future Tech Lab. Gọi vốn từ H&M 5 triệu USD, công ty đang tăng tốc để thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. 
Cùng với hai tên tuổi trên, người ta còn bắt gặp hàng loạt các nền tảng khác từ suốt giai đoạn 2012-2019, như StockX, enjoei, Dabchy, Renova Tu Vestidor v.v. 
Đồ gia dụng, nội thất: Letgo là một ứng dụng tiêu biểu cho phép người dùng mua bán đồ đã nhận cam kết đầu tư 500 triệu USD từ Naspers để bước vào vòng tăng trưởng. Với một startup ba năm tuổi, với hơn 100 triệu lượt tải, 400 triệu món đồ và 6 tỷ tin nhắn giữa những người dùng (đa số là ở thị trường Mỹ) và đạt mức tăng trưởng 65% số giao dịch đăng tải so từ đầu 2018. Điểm khác biệt của letgo khiến ứng dụng này trở nên phổ biến một cách nhanh chóng là khả năng kết hợp công nghệ như nhận diện hình ảnh, thiết kế trực giác (intuitive design) giúp việc mua bán dễ dàng hơn rất nhiều. Nhấn mạnh vào sự đơn giản, đỡ tốn công sức, chỉ cần hình ảnh là công nghệ của letgo đã có thể tự động gợi ý tên, giá và phân loại. Letgo đã trở thành một ứng dụng thành công nhất nước Mỹ trong mảng secondhand và được ghi nhận bởi những tên tuổi lớn như Google. 
Nông nghiệp và thực phẩm: Startup Đan Mạch - Too Good To Go tập trung vào giải quyết vấn đề lãng phí thực phẩm. Loài người đang lãng phí và bỏ đi 1/3 số thực phẩm được sản xuất ra trong khi đó rất nhiều người đang chết đói và môi trường thì phải gánh chịu hậu quả. Thành lập tại Copenhagen năm 2015, Too Good To Go cho phép mọi người mua đồ ăn thừa, thức ăn chưa bán được từ các nhà hàng, quán café, siêu thị, các cửa hàng bánh thay vì những nơi này phải đổ bỏ. Công ty đã mở rộng mô hình của mình ra 12 quốc gia trên thế giới và mong muốn tiết kiệm được 20 triệu bữa ăn /năm. 
Ngoài ba ngành kể trên, ngành xây dựng, ô tô, logistics cũng là những ngành đang có nhiều mô hình đi theo xu hướng này. 
Qua một số ví dụ, có thể thấy startup thuộc nhóm hướng đến kinh tế tuần hoàn này bước đầu thành công là do sự xuất hiện “đúng thời điểm”, yếu tố quan trọng nhất trong năm nhân tố dẫn đến thành công của một startup theo Bill Gross (1. Thời điểm; 2. Đội nhóm; 3. Ý tưởng khác biệt; 4. Mô hình kinh doanh; 5. Vốn). Ví dụ, vào thời điểm mà nhiều sự quan tâm bắt đầu đổ dồn vào giảm rác thải nhựa, giảm lãng phí, tái sử dụng v.v. cùng với sự hỗ trợ đắc lực của công nghệ và sự ra đời các nền tảng thì mô hình của Vinted trong ngành thời trang phụ kiện được chú ý. Trong khi, thời trang tiêu dùng nhanh đang tạo ra những áp lực tiêu cực cho môi trường do quá trình sản xuất cũng như chất liệu không thân thiện với môi trường thì sự thành công của Vinted, Letgo hay sự tăng trưởng chậm lại của ngành thời trang “ăn liền” là điều dễ hiểu. 
Tuy nhiên, trong khi kinh tế tuần hoàn còn là một khái niệm mới mẻ và gây tranh cãi về hiệu quả thực sự, thì cũng còn quá sớm để nói đến sự thành công triệt để của những mô hình kinh doanh theo hướng này. Các nền tảng bán đồ secondhand đang mọc lên như nấm trên khắp thế giới không đảm bảo sự thành công và trở thành một xu hướng có tác động đột phá. Không mô hình nào giải quyết trọn vẹn các bước của mô hình kinh tế tuần hoàn trên lý thuyết để giảm hoặc loại bỏ hẳn việc gây ra ô nhiễm môi trường. Làm sao để nó thực sự giải quyết được vấn đề ô nhiễm môi trường về gốc rễ chứ không chỉ là cách kiếm tiền mới từ những thứ đồ cũ bởi sau khi những thứ cũ được sử dụng tới lần thứ 2, 3 v..v đến bước tiếp theo sẽ là gì? Rất nhiều mô hình trong số này không thể trả lời câu hỏi đó. Chưa kể đến, thách thức lớn nhất đôi khi không nằm ở mô hình mà lại nằm ở yếu tố tư duy và hành vi người dùng. Từ ý thức bảo vệ môi trường cho đến hành động và chuyển hóa thành thói quen hằng ngày là cả một nỗ lực rất lớn. 30 năm trước, túi nilon hầu như không hiện diện trong đời sống của người dân Việt Nam, các thứ gói bọc về cơ bản vẫn có nguồn gốc tự nhiên như lá chuối. 30 năm sau, người ta vẫn không thể thay thế nó ngay lập tức dù hiểu nó có tác động đến môi trường v..v. đơn giản vì nó quá rẻ và quá tiện. Sự ra đời của túi nilon vốn cũng vì mục tiêu bảo vệ môi trường, giúp con người tái sử dụng thay vì dùng một lần thì chính hành vi của chúng ta đang biến một sản phẩm ra đời với mục đích bảo vệ môi trường thành kẻ thù của môi trường. Chúng ta chuyển từ hành vi tái sử dụng sang dùng một lần và vứt bỏ. 


Sơ đồ: So sánh sự khác biệt giữa mô hình kinh doanh truyền thống và mô hình kinh tế tuần hoàn.  Hình ảnh được vẽ lại dựa trên nguồn của Catherine

Mọi mô hình công nghệ cũng sẽ chỉ là công cụ nên sẽ không thể mong những mô hình này tạo tác động ngay lập tức một sớm một chiều giống như kiểu người ta đổ xô đi mua các sản phẩm theo xu hướng. Trên thực tế, những mô hình này thường bắt đầu được ủng hộ từ những nhóm cá nhân, người dùng có cùng nhận thức, rồi thay đổi nhận thức của những người mới thực thi hành vi lần đầu, dần dần thành lập thói quen để hướng con người tới lối sống bền vững hơn. Cũng chính vì vậy, nó cần thời gian. 
Có một điều không thể phủ nhận là những mô hình này đang nỗ lực thay đổi nhận thức của nhiều người và rằng những mô hình theo hướng kinh tế tuần hoàn đang thu hút được sự chú ý của các nhà đầu tư, của chính các thương hiệu lớn như H&M, Zara v.v. Nó cũng chứng minh cho một thực tế, chúng ta không thể giải quyết vấn đề theo cách cũ, cách chúng ta đã dùng để tạo ra nó như Einstein từng nói, chúng ta cần những giải pháp mới, công nghệ mới và cách tiếp cận mới. Do đó, nếu quan sát chúng ta sẽ thấy song song với những mô hình mới, công nghệ mới vẫn đang phát triển hằng ngày hằng giờ, có một xu hướng đang thu hút được không ít sự chú ý, đó là ngày càng xuất hiện nhiều những startup tập trung vào sử dụng công nghệ để thay đổi thói quen và lối sống. □

Theo tính toán của nền tảng thredUp và công ty phân tích bán lẻ Global Data, thị trường đồ đã qua sử dụng bao gồm cả cho thuê quần áo được định giá 24 tỷ USD năm 2018 và sẽ tăng lên mức 68 tỷ USD vào năm 2028. Trong khi đó thị trường thời trang nhanh từng được định giá 35 tỷ USD năm 2018 sẽ chỉ đạt con số 44 tỷ USD sau 10 năm. Theo Cơ quan bảo vệ môi trường (EPA), 84% quần áo bị bỏ đi đã đi đến bãi rác hoặc lò thiêu rác. Khi các sợi vải tự nhiên như cotton, linen và lụa hay sợi bán tổng hợp được tạo ra từ cellulose thực vật, được vùi lấp ở bãi rác, chúng sẽ tạo ra khí thải nhà kính khi phân hủy. Nguồn: VnEconomy

------
Nguồn tham khảo:
https://www.dw.com/en/secondhand-clothing-retailer-is-lithuanias-first-t...
http://vneconomy.vn/tieu-dung/dep/lua-chon-trang-phuc-co-tac-dong-toi-tr...
https://www.eu-startups.com/2019/08/10-promising-circular-economy-startu...
https://tracxn.com/d/trending-themes/Startups-in-Second-Hand-Fashion-Mar...

Tác giả: 
Nguyễn Đặng Tuấn Minh - KisStartup